ATSAMD20J15A-CU vs ATSAMD20J18A-CU So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAMD20J15A-CU bằng Microchip Technology và ATSAMD20J18A-CU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAMD20J15A-CU ATSAMD20J15A-CU - ARM Cortex-M0+ MCU, 48MHz, 32KB Flash, 64-UFBGA | Microchip

ATSAMD20J15A-CU - ARM Cortex-M0+ MCU, 48MHz, 32KB Flash, 64-UFBGA | Microchip

ATSAMD20J15A-CU ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAMD20J18A-CU ATSAMD20J18A-CU - 48MHz Cortex-M0+ MCU 256KB Flash | Microchip

ATSAMD20J18A-CU - 48MHz Cortex-M0+ MCU 256KB Flash | Microchip

ATSAMD20J18A-CU ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAMD20J15A-CU ATSAMD20J18A-CU
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture ARM Cortex-M0+ (32-bit) —
Family SAM D20J —
Maximum CPU Frequency 48 MHz 48 MHz
Flash Memory 32 KB (32K x 8) 256 KB
SRAM 4 KB 32 KB
Operating Voltage Range 1.62 V to 3.63 V 1.62 V to 3.63 V
ADC 12-bit, up to 20 channels, 350 ksps 12-bit, up to 20 channels
DAC 10-bit 10-bit
SERCOM Channels 6 (configurable USART/I2C/SPI) —
USB USB 2.0 Full-Speed Device Full-Speed USB 2.0 Device
Peripheral Touch Controller (PTC) 256 channels —
RTC Yes, with calendar mode —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) -40C to +85C (industrial)
Hộp 64-ball UFBGA (5x5 mm) 64-ball UFBGA, 5x5 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Lead-Free / RoHS Lead-free, RoHS compliant —
Moisture Sensitivity Level MSL3 (per JEDEC J-STD-020) —
Programming Interface SWD / 2-wire PDI / Bootloader —
Core — ARM Cortex-M0+ (32-bit)
Touch Controller (PTC) — 256 channels
Serial Communication — SERCOM x6 (UART/SPI/I2C)
Timers — 16-bit TC x6
CoreMark Score — 2.46 CoreMark/MHz
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá