ATSAMD20J16B-AN vs ATSAMD20J16A-MN So sánh
So sánh chi tiết song song của ATSAMD20J16B-AN bằng Microchip Technology và ATSAMD20J16A-MN bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATSAMD20J16B-AN - 64KB Flash ARM Cortex-M0+ MCU | Microchip
ATSAMD20J16B-AN ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATSAMD20J16A-MN - 48MHz Cortex-M0+ MCU 64KB Flash | Microchip
ATSAMD20J16A-MN ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATSAMD20J16B-AN | ATSAMD20J16A-MN |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Processor | ARM Cortex-M0+ | — |
| Core Size | 32-bit | — |
| Maximum CPU Speed | 48 MHz | — |
| Program Memory (Flash) | 64 KB (64K x 8) | — |
| SRAM | 8 KB | 8 KB |
| Operating Voltage Range | 1.62 V to 3.63 V | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40C to +105C | — |
| Number of I/O Pins | 52 | — |
| Connectivity | I2C, SPI, UART/USART | — |
| Peripherals | Brown-out Detect/Reset, POR, WDT | — |
| ADC | 12-bit, 350 ksps, up to 20 channels | 12-bit SAR, up to 12 channels, 350 ksps |
| Hộp | 64-pin TQFP with exposed pad | 64-pin QFN (9x9 mm), industrial temp grade |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Lead-Free / RoHS | Yes / Compliant | — |
| Temperature Grade | Industrial | — |
| Core | — | ARM Cortex-M0+ (32-bit) |
| Maximum CPU Clock | — | 48 MHz |
| Flash Memory | — | 64 KB (64K x 8) |
| Operating Voltage (VDD) | — | 1.62 V to 3.63 V |
| GPIO Count | — | 52 |
| DAC | — | 10-bit, 1 channel |
| USB | — | USB 2.0 Full-Speed Device |
| Serial Interfaces (SERCOM) | — | 6 (configurable as UART/SPI/I2C) |
| Timers | — | Six 16-bit TC, three 24-bit TCC |
| DMA Channels | — | 6 |
| RTC | — | Yes, with 32.768 kHz crystal support |
| Peripheral Touch Controller (PTC) | — | Yes, capacitive touch support |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +105C (industrial) |
| Cấp MSL | — | 3 (168 hours) |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |