ATSAMD20J16B-ANT vs ATSAMD20J18A-AU So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAMD20J16B-ANT bằng Microchip Technology và ATSAMD20J18A-AU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAMD20J16B-ANT ATSAMD20J16B-ANT - 64KB Flash Cortex-M0+ MCU, 64-TQFP | Microchip

ATSAMD20J16B-ANT - 64KB Flash Cortex-M0+ MCU, 64-TQFP | Microchip

ATSAMD20J16B-ANT ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAMD20J18A-AU ATSAMD20J18A-AU - ARM Cortex-M0+ MCU, 256KB Flash | Microchip

ATSAMD20J18A-AU - ARM Cortex-M0+ MCU, 256KB Flash | Microchip

ATSAMD20J18A-AU ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAMD20J16B-ANT ATSAMD20J18A-AU
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Microchip Technology —
Series SAM D20 —
Core ARM Cortex-M0+ ARM Cortex-M0+ (ARMv6-M, 32-bit)
Core Size 32-bit —
Maximum CPU Frequency 48 MHz —
Flash Program Memory 64 KB —
SRAM 8 KB 32 KB
Operating Voltage 1.62 V to 3.63 V —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +105C (Industrial) —
Hộp 64-pin TQFP (10x10 mm) 64-LQFP (10x10 mm)
I/O Pins [DATA_NEEDED: I/O count] —
USB USB 2.0 Full-Speed Device Full-Speed USB 2.0 Device
Serial Interfaces (SERCOM) 6 —
ADC 12-bit, up to 16 channels, 350 ksps 12-bit, up to 200 ksps
Analog Comparators 2 —
RTC 24-bit —
I2S 2 —
DMA Channels 8 2 (with 12 channels)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (LQFP)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Tần số xung maksimum — 48 MHz
Flash Memory — 256 KB
Operating Voltage Range — 1.62 V to 3.6 V
Programmable I/O Pins — Up to 52
DAC — 10-bit
SERCOM Interfaces — Up to 8 (UART/SPI/I2C/LIN configurable)
Timer/Counters — Six 16-bit TC, one 24-bit TC, one 32-bit RTC
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C
Cấp MSL — 3

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá