ATSAMD20J17A-AU vs STM32F072C8T6 So sánh
So sánh chi tiết song song của ATSAMD20J17A-AU bằng Microchip Technology và STM32F072C8T6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATSAMD20J17A-AU - 48MHz Cortex-M0+ MCU, 128KB Flash | Microchip
ATSAMD20J17A-AU ✓ Hoạt độngSTMicroelectronics
STM32F072C8T6 - 48MHz 64KB Cortex-M0 MCU | STMicroelectronics
STM32F072C8T6 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATSAMD20J17A-AU | STM32F072C8T6 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | STMicroelectronics |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core | ARM Cortex-M0+ 32-bit | ARM Cortex-M0 |
| Tần số xung maksimum | 48 MHz | — |
| Flash Memory | 128 KB | 64 KB |
| SRAM | 16 KB | — |
| Supply Voltage (VDDIN) | 1.62 V to 3.63 V | — |
| Hộp | 64-pin TQFP (10x10 mm) | 48-LQFP (7 x 7 mm) |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C (Industrial) | — |
| ADC | 12-bit, up to 350 ksps | [DATA_NEEDED: ADC specification] |
| DAC | 10-bit, 350 ksps | — |
| USB | Full-Speed USB 2.0 Device with on-chip PHY | — |
| SERCOM | 6 instances, each configurable as UART/SPI/I2C | — |
| I/O Pins | 52 GPIO (varies by package) | — |
| Analog Comparators | 2 | — |
| Timers/Counters | TC x6 + TCC x2 + RTC x1 + WDT x1 | — |
| DMA Channels | 12 | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface mount |
| Trạng thái RoHS | Compliant | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Lead-Free / Halogen-Free | Yes | — |
| Product Type | — | 32-bit ARM Cortex-M0 microcontroller |
| CPU Maximum Frequency | — | 48 MHz |
| Architecture | — | 32-bit RISC |
| Communication Interface | — | USB and CAN |
| Series | — | STM32F0 |
| Supplier Classification | — | Mainstream ARM Cortex-M0 USB line MCU |
| RAM Memory | — | [DATA_NEEDED: RAM memory size] |
| Operating Voltage Range | — | [DATA_NEEDED: operating voltage range] |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Timers | — | [DATA_NEEDED: timer specification] |
| Số chân | — | 48 pins |
| REACH Status | — | [DATA_NEEDED: REACH status] |
| AEC-Q100 Qualification | — | [DATA_NEEDED: automotive qualification status] |
| Lead-Free Status | — | [DATA_NEEDED: lead-free status] |