ATSAMD20J17A-MNT vs ATSAMD20J17A-ANT So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAMD20J17A-MNT bằng Microchip Technology và ATSAMD20J17A-ANT bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAMD20J17A-MNT ATSAMD20J17A-MNT - ARM Cortex-M0+ MCU 128KB Flash 64-QFN | Microchip

ATSAMD20J17A-MNT - ARM Cortex-M0+ MCU 128KB Flash 64-QFN | Microchip

ATSAMD20J17A-MNT ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAMD20J17A-ANT ATSAMD20J17A-ANT - 48MHz Cortex-M0+ 128KB Flash MCU | Microchip

ATSAMD20J17A-ANT - 48MHz Cortex-M0+ 128KB Flash MCU | Microchip

ATSAMD20J17A-ANT ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAMD20J17A-MNT ATSAMD20J17A-ANT
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture ARM Cortex-M0+ ARM Cortex-M0+ (32-bit)
Bề rộng đường dữ liệu 32 bit —
Tần số xung maksimum 48 MHz —
Program Memory (Flash) 128 KB (128K x 8) —
SRAM 16 KB 16 KB
Supply Voltage Range 1.62 V to 3.6 V —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +105C (industrial, GREEN) —
Hộp 64-pin QFN (9x9 mm) with exposed thermal pad 64-TQFP (10x10 mm) with exposed pad
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
ADC 12-bit, up to 20 channels, up to 1 MSPS 12-bit, up to 20 channels, 350 ksps
DAC 10-bit, 1 channel, 350 kSPS 10-bit, 1 channel
Communication Interfaces Up to 6 SERCOM (UART / SPI / I2C configurable) —
Timers 24-bit TC, 16-bit TCC, RTC with calendar —
Peripheral Touch Controller (PTC) 256-channel capacitive touch 256 channels supported
GPIO Count [01I] —
CoreMark/MHz 2.14 2.14
Trạng thái RoHS Compliant (GREEN) Compliant (Pb-free)
Cấp MSL MSL3 (per package qualification) 3 (168 hours)
Series — SAM D20J (64-pin)
Maximum CPU Frequency — 48 MHz
Program Flash Memory — 128 KB (128K x 8)
Operating Voltage Range — 1.6 V to 3.6 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 C to +105 C (industrial)
SERCOM Modules — 6 (each configurable as UART/SPI/I2C)
Timers/Counters — TC x6, TCC x3, RTC x1, WDT x1

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá