ATSAMD20J18A-AU vs ATSAMD20J18A-MN So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAMD20J18A-AU bằng Microchip Technology và ATSAMD20J18A-MN bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAMD20J18A-AU ATSAMD20J18A-AU - ARM Cortex-M0+ MCU, 256KB Flash | Microchip

ATSAMD20J18A-AU - ARM Cortex-M0+ MCU, 256KB Flash | Microchip

ATSAMD20J18A-AU ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAMD20J18A-MN ATSAMD20J18A-MN - ARM Cortex-M0+ MCU 256KB Flash | Microchip

ATSAMD20J18A-MN - ARM Cortex-M0+ MCU 256KB Flash | Microchip

ATSAMD20J18A-MN ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAMD20J18A-AU ATSAMD20J18A-MN
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M0+ (ARMv6-M, 32-bit) ARM Cortex-M0+ (32-bit)
Tần số xung maksimum 48 MHz —
Flash Memory 256 KB —
SRAM 32 KB 32 KB
Operating Voltage Range 1.62 V to 3.6 V —
Hộp 64-LQFP (10x10 mm) 64-pin QFN (HVQCCN)
Programmable I/O Pins Up to 52 —
ADC 12-bit, up to 200 ksps 12-bit, up to 16 channels, 350 ksps
DAC 10-bit 10-bit
SERCOM Interfaces Up to 8 (UART/SPI/I2C/LIN configurable) 6 (configurable as UART/SPI/I2C)
USB Full-Speed USB 2.0 Device Full-Speed USB 2.0 Device
Timer/Counters Six 16-bit TC, one 24-bit TC, one 32-bit RTC —
DMA Channels 2 (with 12 channels) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (LQFP) Surface Mount
Cấp MSL 3 3
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (per Mouser listing)
Maximum CPU Frequency — 48 MHz
CoreMark/MHz — 2.14
Flash Program Memory — 256 KB
Supply Voltage Range — 1.62 V to 3.63 V
Peripheral Touch Controller — Up to 256 channels (24 enabled)
GPIOs — Up to 52

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá