ATSAMD21E15B-AFT vs ATSAMD21E15L-AFT So sánh
So sánh chi tiết song song của ATSAMD21E15B-AFT bằng Microchip Technology và ATSAMD21E15L-AFT bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATSAMD21E15B-AFT - 48MHz Cortex-M0+ MCU, 32KB Flash | Microchip
ATSAMD21E15B-AFT ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATSAMD21E15L-AFT - 48MHz Cortex-M0+ MCU, 32KB Flash | Microchip
ATSAMD21E15L-AFT ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATSAMD21E15B-AFT | ATSAMD21E15L-AFT |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | ARM Cortex-M0+ | ARM Cortex-M0+ |
| Core Bit Width | 32-bit | — |
| Tần số xung maksimum | 48 MHz | 48 MHz |
| Program Memory (Flash) | 32 KB (32K x 8) | — |
| Data Memory (SRAM) | 4 KB | — |
| Operating Voltage Range | 1.62 V to 3.63 V | — |
| I/O Pins | 26 (max) | — |
| Hộp | 32-pin TQFP (7x7 mm) | 32-pin TQFP (7x7 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| ADC | 12-bit, up to 14 channels | 12-bit, up to 20 channels |
| DAC | 10-bit, 1 channel | 10-bit, 1 channel |
| Timer/Counters | TC: 3 x 16-bit, TCC: 2 x 16-bit | — |
| Communication Interfaces | 6 x SERCOM (UART/SPI/I2C), USB 2.0 Full-Speed Device, I2S | SERCOM x6 (UART/SPI/I2C configurable) |
| Functional Safety | IEC 60730 Class B (FuSa variant) | FuSa documentation package |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 C to +125 C | -40C to +125C |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Cấp MSL | MSL3 (per JEDEC J-STD-020) | — |
| CPU Bit Width | — | 32-bit |
| Flash Program Memory | — | 32 KB |
| SRAM | — | 4 KB |
| Supply Voltage Range | — | 1.6 V to 3.6 V |
| USB Interface | — | USB 2.0 Full-Speed Device |
| Timers / PWM Channels | — | TC x3, TCC x3, up to 6 PWM channels |
| Touch Controller | — | Peripheral Touch Controller (PTC) |
| GPIO Count | — | [DATA_NEEDED: GPIO count] |
| Automotive Qualification | — | AEC-Q100 |
| DMA Channels | — | 12 channels |