ATSAMD21E15B-AFT vs ATSAMDA1G14B-MBT So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAMD21E15B-AFT bằng Microchip Technology và ATSAMDA1G14B-MBT bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAMD21E15B-AFT ATSAMD21E15B-AFT - 48MHz Cortex-M0+ MCU, 32KB Flash | Microchip

ATSAMD21E15B-AFT - 48MHz Cortex-M0+ MCU, 32KB Flash | Microchip

ATSAMD21E15B-AFT ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAMDA1G14B-MBT ATSAMDA1G14B-MBT - SAM DA1 Cortex-M0+ MCU, 48MHz, 16KB Flash | Microchip

ATSAMDA1G14B-MBT - SAM DA1 Cortex-M0+ MCU, 48MHz, 16KB Flash | Microchip

ATSAMDA1G14B-MBT ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAMD21E15B-AFT ATSAMDA1G14B-MBT
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture ARM Cortex-M0+ ARM Cortex-M0+ (32-bit)
Core Bit Width 32-bit —
Tần số xung maksimum 48 MHz —
Program Memory (Flash) 32 KB (32K x 8) —
Data Memory (SRAM) 4 KB —
Operating Voltage Range 1.62 V to 3.63 V —
I/O Pins 26 (max) —
Hộp 32-pin TQFP (7x7 mm) 48-pin QFN (7x7 mm) with exposed thermal pad
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
ADC 12-bit, up to 14 channels 12-bit SAR, up to 16 channels (family spec)
DAC 10-bit, 1 channel —
Timer/Counters TC: 3 x 16-bit, TCC: 2 x 16-bit 3 x 16-bit TC, plus TCC for PWM (family spec)
Communication Interfaces 6 x SERCOM (UART/SPI/I2C), USB 2.0 Full-Speed Device, I2S —
Functional Safety IEC 60730 Class B (FuSa variant) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +125 C —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL MSL3 (per JEDEC J-STD-020) —
Family — SAM DA1
Maximum CPU Frequency — 48 MHz (45 DMIPS)
Program Flash — 16 KB (16K x 8)
SRAM — 4 KB
RWW Flash — 512 Bytes (Read-While-Write)
Điện áp cung cấp — 1.62 V to 3.63 V (operating range per SAM DA1 family)
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C (industrial grade, MBT suffix)
SERCOM Modules — 6 (each configurable as USART, I2C, or SPI)
I/O Pins (approx.) — 38 GPIO

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá