ATSAMD21G17A-AFT vs ATSAMD21G17D-AFT So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAMD21G17A-AFT bằng Microchip Technology và ATSAMD21G17D-AFT bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAMD21G17A-AFT ATSAMD21G17A-AFT - 48MHz Cortex-M0+ MCU 128KB Flash | Microchip

ATSAMD21G17A-AFT - 48MHz Cortex-M0+ MCU 128KB Flash | Microchip

ATSAMD21G17A-AFT ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAMD21G17D-AFT ATSAMD21G17D-AFT - 48MHz Cortex-M0+ 128KB Flash MCU | Microchip

ATSAMD21G17D-AFT - 48MHz Cortex-M0+ 128KB Flash MCU | Microchip

ATSAMD21G17D-AFT ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAMD21G17A-AFT ATSAMD21G17D-AFT
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture ARM Cortex-M0+ 32-bit —
CPU Frequency 48 MHz —
Program Memory (Flash) 128 KB —
SRAM 16 KB 16 KB
Operating Voltage Range 1.6 V to 3.6 V —
Hộp 48-TQFP (7x7 mm) 48-pin TQFP (7x7 mm)
Số chân 48 —
GPIO Count 38 38 programmable I/O pins
USB USB 2.0 Full-Speed, Device/Host, on-chip PHY USB 2.0 Full-Speed with on-chip PHY
SERCOM 6 (configurable: I2C/SPI/USART) —
ADC 12-bit, up to 350 ksps 12-bit, up to 350 ksps
Analog Comparators 2 —
Timers/Counters 16-bit TCC, TC, RTC —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +125C (industrial grade) -40C to +125C (industrial)
DMA Channels 16 12
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Architecture — ARM Cortex-M0+ (v6-M)
Core — 32-bit RISC
Max CPU Frequency — 48 MHz
Flash Memory — 128 KB
Read-While-Write Flash Partition — 4 KB
Điện áp cung cấp — 1.62 V to 3.63 V
Timers — 9 (TC, TCC, RTC)
Communication Interfaces — 6 SERCOM (UART, SPI, I2C, I2S, LIN)
DAC — 10-bit
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Cấp MSL — 3 (168 hours)
Lead-Free / Halogen-Free — Yes / Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá