ATSAMD21G17L-MNT vs ATSAMD21G16L-MNT So sánh
So sánh chi tiết song song của ATSAMD21G17L-MNT bằng Microchip Technology và ATSAMD21G16L-MNT bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATSAMD21G17L-MNT - SAM D21G Cortex-M0+ MCU 128KB Flash 48-QFN | Microchip
ATSAMD21G17L-MNT ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATSAMD21G16L-MNT - 48MHz Cortex-M0+ MCU 64KB Flash | Microchip
ATSAMD21G16L-MNT ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATSAMD21G17L-MNT | ATSAMD21G16L-MNT |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | ARM Cortex-M0+ (32-bit) | ARM Cortex-M0+ (32-bit) |
| Family | SAM D21G | SAM D21G (Functional Safety / FuSa) |
| Series | ATSAMD21 | — |
| Maximum CPU Frequency | 48 MHz | 48 MHz |
| Flash Memory | 128 KB (128K x 8) | 64 KB (64K x 8) |
| SRAM | 16 KB | 8 KB |
| Read-While-Write Flash Partition | 4 KB | — |
| Supply Voltage (VDD) | 1.62 V to 3.63 V | 1.6 V to 3.6 V |
| I/O Voltage | 1.62 V to 3.63 V (same as VDD) | — |
| GPIO Count | Up to 38 | — |
| ADC | 12-bit, up to 20 channels, 350 ksps | 12-bit, up to 14 channels |
| Analog Comparators | 2 | — |
| SERCOM Modules | 6 (configurable as UART/SPI/I2C) | — |
| USB | USB 2.0 Full-Speed Device, integrated transceiver | — |
| Peripheral Touch Controller (PTC) | Yes (capacitive touch sensing) | — |
| DMA Channels | 6 | — |
| Timers/Counters | TC0..TC5 + TCC0..TCC1, multiple PWM outputs | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +105C (L-suffix, industrial) | -40 °C to +105 °C |
| Hộp | 48-QFN (7x7 mm) with exposed pad | 48-QFN (7x7 mm) with exposed pad |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount, Tape and Reel (MNT suffix) | Surface Mount |
| Lead Finish | Matte tin (lead-free, GREEN) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL moisture sensitivity level] | 3 |
| GPIOs | — | Up to 38 |
| Communication Interfaces | — | Up to 6x SERCOM (UART/SPI/I²C), I²S, USB 2.0 FS Device/Host |
| DAC | — | 10-bit, 1 channel |
| Debug Interface | — | Serial Wire Debug (SWD), 2-pin |
| DMA | — | 12-channel DMAC + 12-channel Event System |