ATSAMD21G18A-AU vs ATSAM3U4EA-CU So sánh
So sánh chi tiết song song của ATSAMD21G18A-AU bằng Microchip Technology và ATSAM3U4EA-CU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATSAMD21G18A-AU - 48MHz Cortex-M0+ MCU 256KB Flash | Microchip
ATSAMD21G18A-AU ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATSAM3U4EA-CU - 96MHz Cortex-M3 MCU 256KB Flash LFBGA-144 | Microchip
ATSAM3U4EA-CU ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATSAMD21G18A-AU | ATSAM3U4EA-CU |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Giá đơn vị (USD) | $2,78 | — |
| Core | ARM Cortex-M0+ (32-bit) | — |
| Series | SAM D21G (Functional Safety / FuSa) | — |
| Maximum CPU Frequency | 48 MHz | — |
| CoreMark/MHz | 2.46 | — |
| Flash Memory | 256 KB (256K x 8) | — |
| SRAM | 32 KB | 52 KB |
| Operating Voltage Range | 1.62 V to 3.63 V | — |
| Programmable I/O Pins | Up to 52 | — |
| ADC | 14-channel, 12-bit | 12-bit |
| DAC | 10-bit | — |
| Peripheral Touch Controller (PTC) | Up to 256 channels (capacitive touch/proximity) | — |
| DMAC Channels | 12 | — |
| Event System Channels | 12 | — |
| Timer/Counters | Up to five 16-bit | — |
| Communication Peripherals (SERCOM) | Configurable as USART / SPI / I2C | — |
| Debug Interface | Serial Wire Debug (SWD), 2-pin | — |
| Sleep Modes | Idle, Standby with SleepWalking | — |
| Hộp | 48-pin TQFP (7x7 mm) | 144-ball LFBGA (10x10 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount (BGA) |
| Trạng thái RoHS | Compliant (Green package) | — |
| Core Architecture | — | ARM Cortex-M3 (32-bit RISC) |
| Maximum CPU Clock | — | 96 MHz |
| Instruction Set | — | Thumb-2 |
| Program Memory | — | 256 KB Flash (dual-bank, 128-bit wide access) |
| Operating Voltage | — | 1.8 V / 3.3 V |
| USB | — | High-Speed USB 2.0 Device (480 Mbps, integrated transceiver) |
| Memory Card Interface | — | High-Speed MCI (SDIO/SD/MMC) |
| External Bus Interface | — | Yes (EBI - SRAM, NOR, NAND) |
| Memory Protection Unit | — | Yes (MPU) |
| GPIOs | — | Up to 96 |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40°C to +85°C |