ATSAMD21J16B-MUT vs ATSAMD21J16B-MU So sánh
So sánh chi tiết song song của ATSAMD21J16B-MUT bằng Microchip Technology và ATSAMD21J16B-MU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATSAMD21J16B-MUT - 48MHz Cortex-M0+ 64KB Flash MCU | Microchip
ATSAMD21J16B-MUT ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATSAMD21J16B-MU - 64KB Flash Cortex-M0+ MCU | Microchip 64-QFN
ATSAMD21J16B-MU ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATSAMD21J16B-MUT | ATSAMD21J16B-MU |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | ARM Cortex-M0+ (32-bit) | ARM Cortex-M0+ (32-bit) |
| CPU Frequency (max) | 48 MHz | — |
| CoreMark/MHz | 2.46 | 2.46 CoreMark/MHz |
| Flash Memory | 64 KB | 64 KB |
| SRAM | 8 KB | 8 KB |
| Operating Voltage | 1.62 V to 3.63 V | — |
| GPIO Count (max) | 52 | — |
| Hộp | 64-QFN (9x9 mm) with Exposed Pad | 64-QFN (9x9 mm) with EPAD |
| Pin/Package Count | 64 | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C (industrial) | -40C to +85C (industrial) |
| SERCOM Interfaces | 6 (configurable as I2C/SPI/UART) | — |
| USB | Full-Speed USB 2.0 Device with on-chip transceiver | USB 2.0 Full-Speed Device + Host |
| DMA Channels | 12 | — |
| Event System Channels | 12 | 12 |
| ADC | 12-bit, up to 20 channels (SAR) | 12-bit, up to 1 MSPS, 20 channels |
| DAC | 10-bit, 1 channel | — |
| Timers/Counters | One 16-bit TC, One 8-bit TC, RTC | — |
| External Interrupts | 16 (plus 1 NMI) | — |
| Debug Interface | Serial Wire Debug (SWD), 2-pin | Serial Wire Debug (SWD), 2-pin |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | — |
| Cấp MSL | MSL3 (168 hours) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (Green) | Compliant (Green) |
| Maximum CPU Frequency | — | 48 MHz |
| Operating Voltage (VDDIN) | — | 1.62 V to 3.63 V |
| SERCOM | — | 6 configurable serial interfaces |
| DMAC Channels | — | 12 |
| Timer/Counters (TC) | — | Multiple 16-bit and 8-bit TC |
| GPIO (max) | — | 52 |
| Low-Power Modes | — | Idle, Standby, Backup, SleepWalking peripherals |