ATSAMD21J17A-AU vs ATSAMD20J17A-AN So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAMD21J17A-AU bằng Microchip Technology và ATSAMD20J17A-AN bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAMD21J17A-AU ATSAMD21J17A-AU - 48MHz Cortex-M0+ 128KB MCU 64-TQFP | Microchip

ATSAMD21J17A-AU - 48MHz Cortex-M0+ 128KB MCU 64-TQFP | Microchip

ATSAMD21J17A-AU ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAMD20J17A-AN ATSAMD20J17A-AN - 48MHz Cortex-M0+ MCU 128KB Flash 64-TQFP | Microchip

ATSAMD20J17A-AN - 48MHz Cortex-M0+ MCU 128KB Flash 64-TQFP | Microchip

ATSAMD20J17A-AN ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAMD21J17A-AU ATSAMD20J17A-AN
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M0+ (32-bit) —
Family SAM D21J (Functional Safety / FuSa) —
Max CPU Clock 48 MHz —
Flash Memory 128 KB 128 KB
SRAM 16 KB 16 KB
Supply Voltage (VDDIN) 1.62 V to 3.6 V —
GPIO 52 [DATA_NEEDED: GPIO count]
ADC 12-bit, up to 1 MSPS, 20 channels 12-bit, 256-channel PTC support
DAC 10-bit, 1 channel 10-bit
USB USB 2.0 Full-Speed Device + Host/OTG —
SERCOM Up to 6 configurable (UART/SPI/I2C) —
Timers/Counters 5 (TC) + 3 (TCC) for PWM —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C —
Hộp 64-pin TQFP (10x10 mm) 64-pin TQFP (industrial grade)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (Green, lead-free per Mouser listing)
Core Architecture — ARM Cortex-M0+ (32-bit)
Tần số xung maksimum — 48 MHz
Operating Voltage Range — 1.62 V to 3.63 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 C to +105 C (industrial)
Communication Interfaces — USB 2.0 Full-Speed Device, I2C, SPI, UART (via SERCOM)
Touch Sensing — 256-channel Peripheral Touch Controller (PTC)
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá