ATSAMD21J18A-AUT vs ATSAMD20J18A-AUT So sánh
So sánh chi tiết song song của ATSAMD21J18A-AUT bằng Microchip Technology và ATSAMD20J18A-AUT bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATSAMD21J18A-AUT - 32-bit Cortex-M0+ MCU 256KB Flash 64-TQFP | Microchip
ATSAMD21J18A-AUT ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATSAMD20J18A-AUT - ARM Cortex-M0+ 48MHz 256KB Flash MCU | Microchip
ATSAMD20J18A-AUT ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATSAMD21J18A-AUT | ATSAMD20J18A-AUT |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core | ARM Cortex-M0+ (32-bit) | ARM Cortex-M0+ (32-bit) |
| Max CPU Clock | 48 MHz | — |
| Program Memory (Flash) | 256 KB | — |
| SRAM | 32 KB | 32 KB |
| Operating Voltage (VDDIN) | 1.62 V to 3.63 V | — |
| I/O Voltage (VDDIO) | 1.62 V to 3.63 V | — |
| Hộp | 64-pin TQFP (10x10 mm) | 64-LQFP (10x10 mm) |
| GPIO Count | 52 | — |
| ADC | 12-bit, up to 350 ksps, up to 20 channels | 12-bit, up to 16 channels |
| DAC | 10-bit, 350 ksps, 1 channel | 10-bit |
| Analog Comparators | 2 | — |
| SERCOM | 6 (each configurable as UART/SPI/I2C) | — |
| USB | USB 2.0 Full-Speed Device/Host with on-chip transceiver | Full-Speed USB Device |
| Timers | 6 x 16-bit TC, 1 x 24-bit TCC, 1 x 32-bit RTC | — |
| PTC (Touch Controller) | Yes | — |
| DMA Channels | 12 | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C (industrial, AUT grade) | -40C to +85C (industrial) |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| AEC-Q100 | Not qualified (AUT = tape & reel, not automotive grade) | — |
| Lead-Free / Halogen-Free | Yes (Green) | — |
| Family | — | SAM D20 |
| Maximum CPU Clock | — | 48 MHz |
| CoreMark/MHz | — | 2.14 |
| Flash Memory | — | 256 KB |
| Số chân | — | 64 |
| Operating Voltage | — | 1.62 V to 3.63 V |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |
| SERCOM Modules | — | 6 (each configures UART/SPI/I2C) |
| DMAC Channels | — | 4 |
| GPIOs | — | [DATA_NEEDED: GPIO count for 64-pin LQFP variant] |