ATSAMD21J18A-MFT vs ATSAMD21J18A-AUT So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAMD21J18A-MFT bằng Microchip Technology và ATSAMD21J18A-AUT bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAMD21J18A-MFT ATSAMD21J18A-MFT - 48MHz Cortex-M0+ MCU, 256KB Flash, 64-QFN

ATSAMD21J18A-MFT - 48MHz Cortex-M0+ MCU, 256KB Flash, 64-QFN

ATSAMD21J18A-MFT ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAMD21J18A-AUT ATSAMD21J18A-AUT - 32-bit Cortex-M0+ MCU 256KB Flash 64-TQFP | Microchip

ATSAMD21J18A-AUT - 32-bit Cortex-M0+ MCU 256KB Flash 64-TQFP | Microchip

ATSAMD21J18A-AUT ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAMD21J18A-MFT ATSAMD21J18A-AUT
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M0+ (32-bit) ARM Cortex-M0+ (32-bit)
Maximum CPU Clock 48 MHz —
Flash Memory 256 KB (256K x 8) —
SRAM 32 KB 32 KB
Supply Voltage Range 1.62 V to 3.63 V —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +125 C -40 C to +85 C (industrial, AUT grade)
Hộp 64-QFN (9x9 mm) 64-pin TQFP (10x10 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
USB USB 2.0 Full-Speed Device/Host with on-chip transceiver USB 2.0 Full-Speed Device/Host with on-chip transceiver
SERCOM Modules 6 (each configurable as I2C, SPI, or UART) —
ADC 12-bit, up to 350 ksps, up to 20 channels 12-bit, up to 350 ksps, up to 20 channels
DAC 10-bit, 1 channel 10-bit, 350 ksps, 1 channel
Touch Peripheral (PTC) Supported (mutual- and self-capacitance) —
I2S Interfaces 2 —
RTC 32 kHz internal RTC with calendar —
Crypto Accelerator AES 32-bit hardware accelerator —
TRNG True Random Number Generator —
CoreMark/MHz 2.46 —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
MSL 3 (168 hours) —
Max CPU Clock — 48 MHz
Program Memory (Flash) — 256 KB
Operating Voltage (VDDIN) — 1.62 V to 3.63 V
I/O Voltage (VDDIO) — 1.62 V to 3.63 V
GPIO Count — 52
Analog Comparators — 2
SERCOM — 6 (each configurable as UART/SPI/I2C)
Timers — 6 x 16-bit TC, 1 x 24-bit TCC, 1 x 32-bit RTC
PTC (Touch Controller) — Yes
DMA Channels — 12
AEC-Q100 — Not qualified (AUT = tape & reel, not automotive grade)
Lead-Free / Halogen-Free — Yes (Green)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá