ATSAMD51G18A-MFT vs ATSAMD51G18A-MU-EFP So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAMD51G18A-MFT bằng Microchip Technology và ATSAMD51G18A-MU-EFP bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAMD51G18A-MFT ATSAMD51G18A-MFT - 120MHz Cortex-M4F MCU, 256KB Flash | Microchip

ATSAMD51G18A-MFT - 120MHz Cortex-M4F MCU, 256KB Flash | Microchip

ATSAMD51G18A-MFT ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAMD51G18A-MU-EFP ATSAMD51G18A-MU-EFP - 120MHz M4F MCU, 256KB Flash, USB | Microchip

ATSAMD51G18A-MU-EFP - 120MHz M4F MCU, 256KB Flash, USB | Microchip

ATSAMD51G18A-MU-EFP ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAMD51G18A-MFT ATSAMD51G18A-MU-EFP
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture ARM Cortex-M4F (32-bit) —
Maximum CPU Frequency 120 MHz 120 MHz
Floating Point Unit Yes (single-precision) —
DSP Extensions Yes (single-cycle MAC, SIMD) —
Flash Memory 256 KB (dual-panel with ECC) —
SRAM 256 KB (with ECC) 128 KB with ECC
Operating Voltage 1.71 V to 3.6 V —
USB Interface USB 2.0 Full Speed (Device/Host) —
ADC 12-bit, up to 1 Msps 12-bit, up to 1 MSPS
DAC 2x 12-bit 2 x 12-bit
GPIO Count Up to 51 —
SERCOM Channels Configurable UART/SPI/I2C/RS485 —
Hộp 48-pin QFN (7x7 mm) with exposed pad 48-pin VQFN (7x7 mm), wettable flanks
Nhiệt độ hoạt động -40C to +125C (industrial extended) -40 C to +85 C (industrial)
Packaging Tape and Reel (suffix MFT) —
Core — ARM Cortex-M4F with FPU and DSP extensions
Program Flash Memory — 256 KB (256K x 8), dual-panel Flash with ECC
Supply Voltage (VDD) — 1.71 V to 3.63 V
I/O Voltage — 3.3 V typical
USB — USB 2.0 Full-Speed Device/Host with integrated PHY
CAN — [DATA_NEEDED: CAN availability]
SERCOM Modules — 6 (configurable as UART, SPI, or I2C)
I2S — Yes (1 channel)
Timers — 6 x 16-bit
Cryptographic Accelerator — AES, SHA
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]
Trạng thái RoHS — Compliant
Lead-free / Halogen-free — Yes / [DATA_NEEDED: halogen-free status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá