ATSAMD51G18A-MU vs ATSAMD21G18A-MU So sánh
So sánh chi tiết song song của ATSAMD51G18A-MU bằng Microchip Technology và ATSAMD21G18A-MU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATSAMD51G18A-MU - 120MHz ARM Cortex-M4F MCU 256KB Flash | Microchip
ATSAMD51G18A-MU ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATSAMD21G18A-MU - 256KB Flash Cortex-M0+ MCU, 48MHz | Microchip
ATSAMD21G18A-MU ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATSAMD51G18A-MU | ATSAMD21G18A-MU |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core | ARM Cortex-M4F | — |
| CPU Architecture | 32-bit RISC with FPU and DSP | — |
| Maximum CPU Clock | 120 MHz | — |
| Performance | 1.25 DMIPS/MHz | — |
| Program Flash | 256 KB (with ECC) | — |
| SRAM | 128 KB (with ECC) | 32 KB |
| Operating Voltage | 1.71 V to 3.63 V | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C (industrial) | -40 C to +85 C (industrial) |
| ADC | 12-bit, up to 1 Msps, 16 channels | 12-bit, up to 350 ksps, up to 20 channels |
| DAC | Two 12-bit outputs | 10-bit, 350 ksps |
| USB | USB 2.0 Full-Speed and High-Speed with on-chip PHY | USB 2.0 Full-Speed Device with on-chip transceiver |
| Ethernet | 10/100 MAC (requires external PHY) | — |
| Serial Interfaces | Up to 6 SERCOM (configurable I2C/SPI/UART) | — |
| I/O Pins | Up to 37 GPIO | — |
| Cryptography | TRNG, AES, SHA hardware accelerator | — |
| Hộp | 48-VQFN (7x7 mm) with exposed pad | 48-pin QFN (7x7 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant (Green) |
| Cấp MSL | 3 (168 hours) | — |
| Family | SAM D51 (D5x/E5x family) | SAM D21 (FuSa / IEC 60730 Class B) |
| Core Architecture | — | ARM Cortex-M0+ (32-bit) |
| Max CPU Frequency | — | 48 MHz |
| Flash Memory | — | 256 KB |
| Điện áp cung cấp | — | 1.62 V to 3.6 V |
| SERCOM Modules | — | 6 (each configurable as USART / I2C / SPI / LIN) |
| Timers/Counters | — | TC (8-bit / 16-bit), TCC (16-bit PWM) |
| RTC | — | 32-bit RTC with calendar |
| GPIOs | — | 38 |
| DMA Channels | — | 12 |
| Event System Channels | — | 12 |
| Touch Peripheral | — | PTC (Peripheral Touch Controller) |