ATSAMD51J18A-AF vs ATSAMD51J20A-AF So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAMD51J18A-AF bằng Microchip Technology và ATSAMD51J20A-AF bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAMD51J18A-AF ATSAMD51J18A-AF - SAM D51 Cortex-M4F MCU 120MHz 256KB | Microchip

ATSAMD51J18A-AF - SAM D51 Cortex-M4F MCU 120MHz 256KB | Microchip

ATSAMD51J18A-AF ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAMD51J20A-AF ATSAMD51J20A-AF - 120MHz Cortex-M4F MCU, 1MB Flash | Microchip

ATSAMD51J20A-AF - 120MHz Cortex-M4F MCU, 1MB Flash | Microchip

ATSAMD51J20A-AF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAMD51J18A-AF ATSAMD51J20A-AF
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture ARM Cortex-M4F with single-precision FPU and DSP extensions —
Maximum CPU Clock 120 MHz —
Program Memory (Flash) 256 KB dual-panel with ECC 1 MB (1M x 8), dual-panel with ECC
SRAM Up to 128 KB 256 KB with ECC
Hộp 64-pin TQFP (10x10 mm) 64-TQFP (10x10 mm)
Supply Voltage (VDD) 1.71 V to 3.63 V —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +125C (extended industrial) —
USB Interface USB 2.0 Full-Speed Device/Host/OTG —
ADC 12-bit, up to 16 channels, 1 MSPS [DATA_NEEDED: number of channels and resolution]
Communication Peripherals (SERCOM) Multiple SERCOM configurable as UART/SPI/I2C —
Audio Interface I2S —
Storage Interface SDHC / SDMMC —
DMA Channels [DATA_NEEDED: DMA channel count] —
Cryptography [DATA_NEEDED: hardware crypto block] —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (TQFP) Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL 3 (per JEDEC J-STD-020) 3
Core — ARM Cortex-M4F with single-precision FPU
Maximum Clock Speed — 120 MHz
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 C to +125 C (extended)
Number of I/O — 51
Core Size — 32-Bit single core
Supply Voltage (VDDIO) — [DATA_NEEDED: VDDIO min/max]
Supply Voltage (VDDCORE) — [DATA_NEEDED: VDDCORE range]
USB — Full-speed USB 2.0 Device/Host with on-chip transceiver
Communication Interfaces — CAN-FD, I2S, SD/MMC, QSPI, SERCOM (UART/SPI/I2C)
Packaging — Tray

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá