ATSAMD51J19A-AUT-EFP vs ATSAMD21J17A-AU So sánh
So sánh chi tiết song song của ATSAMD51J19A-AUT-EFP bằng Microchip Technology và ATSAMD21J17A-AU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATSAMD51J19A-AUT-EFP - 120MHz Cortex-M4F MCU, 512KB Flash | Microchip
ATSAMD51J19A-AUT-EFP ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATSAMD21J17A-AU - 48MHz Cortex-M0+ 128KB MCU 64-TQFP | Microchip
ATSAMD21J17A-AU ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATSAMD51J19A-AUT-EFP | ATSAMD21J17A-AU |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core | ARM Cortex-M4F with single-precision FPU | ARM Cortex-M0+ (32-bit) |
| Maximum Clock Speed | 120 MHz | — |
| Flash Memory | 512 KB (dual-panel with ECC) | 128 KB |
| SRAM | 192 KB with ECC | 16 KB |
| Operating Voltage | 1.71 V to 3.6 V | — |
| Supply Voltage Min | 1.71 V | — |
| Supply Voltage Max | 3.6 V | — |
| Hộp | 64-TQFP (10x10 mm) | 64-pin TQFP (10x10 mm) |
| Programmable I/O Pins | 51 | — |
| USB | USB 2.0 Full-Speed device/host with on-chip transceiver | USB 2.0 Full-Speed Device + Host/OTG |
| ADC | 12-bit ADC | 12-bit, up to 1 MSPS, 20 channels |
| Operating Temperature Grade | Automotive (-40C to +125C) | — |
| Flash Performance | Extended Flash Performance (EFP bin) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Family | — | SAM D21J (Functional Safety / FuSa) |
| Max CPU Clock | — | 48 MHz |
| Supply Voltage (VDDIN) | — | 1.62 V to 3.6 V |
| GPIO | — | 52 |
| DAC | — | 10-bit, 1 channel |
| SERCOM | — | Up to 6 configurable (UART/SPI/I2C) |
| Timers/Counters | — | 5 (TC) + 3 (TCC) for PWM |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +85C |