ATSAMD51N19A-AU-EFP vs ATSAMD51J19A-AUT-EFP So sánh
So sánh chi tiết song song của ATSAMD51N19A-AU-EFP bằng Microchip Technology và ATSAMD51J19A-AUT-EFP bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATSAMD51N19A-AU-EFP - 120MHz Cortex-M4F MCU 512KB Flash | Microchip
ATSAMD51N19A-AU-EFP ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATSAMD51J19A-AUT-EFP - 120MHz Cortex-M4F MCU, 512KB Flash | Microchip
ATSAMD51J19A-AUT-EFP ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATSAMD51N19A-AU-EFP | ATSAMD51J19A-AUT-EFP |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | ARM Cortex-M4F (32-bit) with FPU and DSP | — |
| Maximum CPU Clock | 120 MHz | — |
| Flash Memory | 512 KB (512K x 8) Dual Panel Flash with ECC | 512 KB (dual-panel with ECC) |
| SRAM | 192 KB with ECC | 192 KB with ECC |
| Operating Voltage | 1.71 V to 3.6 V | 1.71 V to 3.6 V |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C (Industrial) | — |
| Hộp | 100-pin TQFP (14x14 mm) | 64-TQFP (10x10 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| I/O Pins | [DATA_NEEDED: I/O pin count] | — |
| USB Interface | USB 2.0 Full-Speed with integrated PHY | — |
| ADC | 12-bit, up to 1 MSPS | 12-bit ADC |
| DAC | [DATA_NEEDED: DAC channels] | — |
| Communication Interfaces | SERCOM (UART/SPI/I2C), I2S, CAN-FD | — |
| Cryptographic Accelerator | AES, SHA, TRNG (True Random Number Generator) | — |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL rating] | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Lead-Free | Yes | — |
| Packaging Type | Tray | — |
| Core | — | ARM Cortex-M4F with single-precision FPU |
| Maximum Clock Speed | — | 120 MHz |
| Supply Voltage Min | — | 1.71 V |
| Supply Voltage Max | — | 3.6 V |
| Programmable I/O Pins | — | 51 |
| USB | — | USB 2.0 Full-Speed device/host with on-chip transceiver |
| Operating Temperature Grade | — | Automotive (-40C to +125C) |
| Flash Performance | — | Extended Flash Performance (EFP bin) |