ATSAMD51N19A-AUT-EFP vs ATSAMD51N20A-AUT-EFP So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAMD51N19A-AUT-EFP bằng Microchip Technology và ATSAMD51N20A-AUT-EFP bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAMD51N19A-AUT-EFP ATSAMD51N19A-AUT-EFP - 120MHz Cortex-M4F MCU, 512KB Flash | Microchip

ATSAMD51N19A-AUT-EFP - 120MHz Cortex-M4F MCU, 512KB Flash | Microchip

ATSAMD51N19A-AUT-EFP ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAMD51N20A-AUT-EFP ATSAMD51N20A-AUT-EFP - 120MHz Cortex-M4F MCU, 1MB Flash | Microchip

ATSAMD51N20A-AUT-EFP - 120MHz Cortex-M4F MCU, 1MB Flash | Microchip

ATSAMD51N20A-AUT-EFP ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAMD51N19A-AUT-EFP ATSAMD51N20A-AUT-EFP
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M4F with single-precision FPU —
Core Architecture ARMv7-M ARM Cortex-M4F with FPU
Maximum CPU Clock 120 MHz —
DSP Instructions Yes (SIMD MAC) —
Program Flash 512 KB (512K x 8) with ECC, dual-panel —
SRAM 192 KB 256 KB with ECC
Operating Voltage 1.71 V to 3.63 V —
Hộp 100-pin TQFP (14x14 mm), 0.5 mm pitch 100-pin TQFP (14x14 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (automotive grade, AUT suffix) -40C to +85C (AUT suffix)
ADC 12-bit, up to 1 MSPS, up to 16 channels 12-bit, 1 MSPS
DAC 12-bit, 2 channels 2 x 12-bit
USB USB 2.0 Full Speed with on-chip transceiver —
CAN CAN-FD, 1 controller —
Communication Interfaces SERCOM x6 (UART/SPI/I2C), I2S, SDHC, SPI —
Timers TC x5, TCC x3 (24-bit PWM) —
Crypto Acceleration AES, TRNG (family features) —
Cấp MSL 3 (168 hours) [DATA_NEEDED: MSL rating]
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Automotive Qualification AUT suffix, AEC-Q100 qualified (per family datasheet) —
Maximum Core Frequency — 120 MHz
Bit Width — 32-bit
Program Memory (Flash) — 1 MB (1M x 8) with ECC
Supply Voltage (VDDIO) — [DATA_NEEDED: VDDIO range]
USB Interface — USB 2.0 Full-Speed, Device and Host
SERCOM Channels — [DATA_NEEDED: SERCOM count]
Special Feature — EFP - Extended Flash Performance

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá