ATSAMDA1E16B-ABT vs ATSAMDA1G14B-MBT So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAMDA1E16B-ABT bằng Microchip Technology và ATSAMDA1G14B-MBT bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAMDA1E16B-ABT ATSAMDA1E16B-ABT - 48MHz Cortex-M0+ MCU 64KB Flash | Microchip

ATSAMDA1E16B-ABT - 48MHz Cortex-M0+ MCU 64KB Flash | Microchip

ATSAMDA1E16B-ABT ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAMDA1G14B-MBT ATSAMDA1G14B-MBT - SAM DA1 Cortex-M0+ MCU, 48MHz, 16KB Flash | Microchip

ATSAMDA1G14B-MBT - SAM DA1 Cortex-M0+ MCU, 48MHz, 16KB Flash | Microchip

ATSAMDA1G14B-MBT ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAMDA1E16B-ABT ATSAMDA1G14B-MBT
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M0+ (32-bit) —
Tần số xung maksimum 48 MHz (45 DMIPS) —
Flash Memory 64 KB (64K x 8) —
SRAM 8 KB 4 KB
RWW Flash 2 KB 512 Bytes (Read-While-Write)
Supply Voltage (VDD) 1.62 V to 3.63 V —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +125C (automotive grade) -40 C to +85 C (industrial grade, MBT suffix)
Hộp 32-TQFP (7x7 mm) 48-pin QFN (7x7 mm) with exposed thermal pad
SERCOM Modules 4 (configurable USART/I2C/SPI) 6 (each configurable as USART, I2C, or SPI)
ADC 12-bit, up to 20 channels 12-bit SAR, up to 16 channels (family spec)
DAC 10-bit, 1 channel —
USB Full-Speed USB Device —
GPIO Up to 22 —
AEC-Q100 Qualification Yes (Grade 1) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (Tape & Reel) Surface Mount
Core Architecture — ARM Cortex-M0+ (32-bit)
Family — SAM DA1
Maximum CPU Frequency — 48 MHz (45 DMIPS)
Program Flash — 16 KB (16K x 8)
Điện áp cung cấp — 1.62 V to 3.63 V (operating range per SAM DA1 family)
Timer/Counters — 3 x 16-bit TC, plus TCC for PWM (family spec)
I/O Pins (approx.) — 38 GPIO
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá