ATSAMDA1G14B-MBT vs ATSAMD21E16B-MU So sánh
So sánh chi tiết song song của ATSAMDA1G14B-MBT bằng Microchip Technology và ATSAMD21E16B-MU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATSAMDA1G14B-MBT - SAM DA1 Cortex-M0+ MCU, 48MHz, 16KB Flash | Microchip
ATSAMDA1G14B-MBT ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATSAMD21E16B-MU - ARM Cortex-M0+ MCU, 48MHz, 64KB Flash | Microchip
ATSAMD21E16B-MU ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATSAMDA1G14B-MBT | ATSAMD21E16B-MU |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | ARM Cortex-M0+ (32-bit) | — |
| Family | SAM DA1 | — |
| Maximum CPU Frequency | 48 MHz (45 DMIPS) | — |
| Program Flash | 16 KB (16K x 8) | — |
| SRAM | 4 KB | 8 KB |
| RWW Flash | 512 Bytes (Read-While-Write) | — |
| Điện áp cung cấp | 1.62 V to 3.63 V (operating range per SAM DA1 family) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C (industrial grade, MBT suffix) | -40 C to +85 C (industrial) |
| Hộp | 48-pin QFN (7x7 mm) with exposed thermal pad | 32-pin VQFN (5x5 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| SERCOM Modules | 6 (each configurable as USART, I2C, or SPI) | 6 (each configurable as I2C / SPI / USART) |
| ADC | 12-bit SAR, up to 16 channels (family spec) | 12-bit, up to 350 ksps, 10 channels |
| Timer/Counters | 3 x 16-bit TC, plus TCC for PWM (family spec) | — |
| I/O Pins (approx.) | 38 GPIO | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant (Green) |
| Core | — | ARM Cortex-M0+ (32-bit, single-core) |
| Maximum CPU Clock | — | 48 MHz |
| CoreMark/MHz | — | 2.46 |
| Program Memory (Flash) | — | 64 KB (in-system self-programmable) |
| Operating Voltage (VDD) | — | 1.62 V to 3.63 V |
| I/O Voltage (VDDIO) | — | 1.62 V to VDD (separate I/O rail) |
| USB | — | USB 2.0 Full-Speed Device/Host |
| DAC | — | 10-bit, 350 ksps, 1 channel |
| DMA Channels | — | 14 |
| Timers/Counters | — | 4 x 16-bit TC, plus 32-bit RTC |
| External Interrupts (EIC) | — | 16 + 1 NMI |
| Debug Interface | — | Serial Wire Debug (SWD), 2-pin |
| Micro Trace Buffer | — | Yes |
| Peripheral Touch Controller (PTC) | — | Capacitive touch: buttons, slider, wheel |
| Cấp MSL | — | 3 (per JEDEC J-STD-020) |