ATSAMDA1G14B-MBT vs ATSAMD21E17D-MFT So sánh
So sánh chi tiết song song của ATSAMDA1G14B-MBT bằng Microchip Technology và ATSAMD21E17D-MFT bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATSAMDA1G14B-MBT - SAM DA1 Cortex-M0+ MCU, 48MHz, 16KB Flash | Microchip
ATSAMDA1G14B-MBT ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATSAMD21E17D-MFT - 48MHz Cortex-M0+ MCU 128KB Flash 32-QFN | Microchip
ATSAMD21E17D-MFT ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATSAMDA1G14B-MBT | ATSAMD21E17D-MFT |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | ARM Cortex-M0+ (32-bit) | — |
| Family | SAM DA1 | SAM D21E (Functional Safety / FuSa) |
| Maximum CPU Frequency | 48 MHz (45 DMIPS) | — |
| Program Flash | 16 KB (16K x 8) | — |
| SRAM | 4 KB | 16 KB |
| RWW Flash | 512 Bytes (Read-While-Write) | — |
| Điện áp cung cấp | 1.62 V to 3.63 V (operating range per SAM DA1 family) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C (industrial grade, MBT suffix) | -40 °C to +125 °C (extended) |
| Hộp | 48-pin QFN (7x7 mm) with exposed thermal pad | 32-pin QFN (5x5 mm) with exposed pad |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | — |
| SERCOM Modules | 6 (each configurable as USART, I2C, or SPI) | Up to 6 (UART, SPI, I²C configurable) |
| ADC | 12-bit SAR, up to 16 channels (family spec) | 12-bit, up to 350 ksps |
| Timer/Counters | 3 x 16-bit TC, plus TCC for PWM (family spec) | — |
| I/O Pins (approx.) | 38 GPIO | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant (Green / lead-free) |
| Core | — | ARM Cortex-M0+ (32-bit) |
| Maximum CPU Clock | — | 48 MHz |
| Program Flash Memory | — | 128 KB |
| RWW Flash Section | — | 4 KB auxiliary RWW section |
| Supply Voltage (VDD) | — | 1.62 V to 3.63 V |
| USB Interface | — | USB 2.0 Full-Speed Device, on-chip transceiver |
| DAC | — | 10-bit, 350 ksps |
| GPIO | — | Up to 26 |
| Timers | — | TC (16-bit), TCC (24-bit) |
| Cấp MSL | — | MSL3 (JEDEC J-STD-020) |
| Cryptography | — | AES (128-bit hardware accelerator) |