ATSAMDA1G14B-MBT vs ATSAMDA1G15B-MBT So sánh
So sánh chi tiết song song của ATSAMDA1G14B-MBT bằng Microchip Technology và ATSAMDA1G15B-MBT bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATSAMDA1G14B-MBT - SAM DA1 Cortex-M0+ MCU, 48MHz, 16KB Flash | Microchip
ATSAMDA1G14B-MBT ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATSAMDA1G15B-MBT - ARM Cortex-M0+ MCU 48MHz 32KB Flash | Microchip
ATSAMDA1G15B-MBT ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATSAMDA1G14B-MBT | ATSAMDA1G15B-MBT |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | ARM Cortex-M0+ (32-bit) | — |
| Family | SAM DA1 | SAM DA1 (Functional Safety / AEC-Q100) |
| Maximum CPU Frequency | 48 MHz (45 DMIPS) | 48 MHz (45 DMIPS) |
| Program Flash | 16 KB (16K x 8) | 32 KB (32K x 8) |
| SRAM | 4 KB | 4 KB |
| RWW Flash | 512 Bytes (Read-While-Write) | — |
| Điện áp cung cấp | 1.62 V to 3.63 V (operating range per SAM DA1 family) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C (industrial grade, MBT suffix) | -40 C to +85 C (industrial grade) |
| Hộp | 48-pin QFN (7x7 mm) with exposed thermal pad | 48-QFN (7x7 mm) with exposed pad |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| SERCOM Modules | 6 (each configurable as USART, I2C, or SPI) | 6 (each configurable as USART / I2C / SPI) |
| ADC | 12-bit SAR, up to 16 channels (family spec) | 12-bit, up to 350 ksps |
| Timer/Counters | 3 x 16-bit TC, plus TCC for PWM (family spec) | — |
| I/O Pins (approx.) | 38 GPIO | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Core | — | ARM Cortex-M0+ (ARMv6-M) |
| Read-While-Write Flash | — | 1 KB |
| Supply Voltage (VDDIN) | — | 1.62 V to 3.63 V |
| Core Mark / Architecture | — | 32-bit |
| DAC | — | 10-bit |
| USB | — | Full-Speed USB 2.0 Device |
| Peripheral Touch Controller (PTC) | — | Supported |
| Timers | — | TC, TCC, RTC |
| DMA Channels | — | 8 |
| Cấp MSL | — | MSL3 (per JEDEC J-STD-020) |