ATSAMDA1G15B-MBT vs ATSAMDA1G15B-ABT So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAMDA1G15B-MBT bằng Microchip Technology và ATSAMDA1G15B-ABT bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAMDA1G15B-MBT ATSAMDA1G15B-MBT - ARM Cortex-M0+ MCU 48MHz 32KB Flash | Microchip

ATSAMDA1G15B-MBT - ARM Cortex-M0+ MCU 48MHz 32KB Flash | Microchip

ATSAMDA1G15B-MBT ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAMDA1G15B-ABT ATSAMDA1G15B-ABT - 48MHz Cortex-M0+ MCU 32KB Flash 48-TQFP | Microchip

ATSAMDA1G15B-ABT - 48MHz Cortex-M0+ MCU 32KB Flash 48-TQFP | Microchip

ATSAMDA1G15B-ABT ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAMDA1G15B-MBT ATSAMDA1G15B-ABT
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M0+ (ARMv6-M) ARM Cortex-M0+
Family SAM DA1 (Functional Safety / AEC-Q100) —
Maximum CPU Frequency 48 MHz (45 DMIPS) —
Program Flash 32 KB (32K x 8) —
Read-While-Write Flash 1 KB —
SRAM 4 KB 4 KB
Supply Voltage (VDDIN) 1.62 V to 3.63 V —
Core Mark / Architecture 32-bit —
SERCOM Modules 6 (each configurable as USART / I2C / SPI) 6 (configurable as USART/SPI/I2C)
ADC 12-bit, up to 350 ksps 12-bit, up to 12 channels, up to 350 ksps
DAC 10-bit 10-bit, 1 channel
USB Full-Speed USB 2.0 Device —
Peripheral Touch Controller (PTC) Supported —
Timers TC, TCC, RTC —
DMA Channels 8 2 (peripheral-to-memory, memory-to-memory)
Hộp 48-QFN (7x7 mm) with exposed pad 48-pin TQFP (7x7x1.0 mm)
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (industrial grade) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL MSL3 (per JEDEC J-STD-020) 3 (168 hours)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Core Architecture — ARM 32-bit
Tần số xung maksimum — 48 MHz
DMIPS — 45
Program Memory (Flash) — 32 KB
RWW Flash — 1 KB
Operating Voltage Range — 1.62 V to 3.63 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (Industrial)
Analog Comparators — 2
GPIO Count — Up to 38
Timers/Counters — TC x3, TCC x1, RTC x1, WDT x1

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá