ATSAMDA1G15B-MBT vs ATSAMHA1E14A-MBT-B510 So sánh
So sánh chi tiết song song của ATSAMDA1G15B-MBT bằng Microchip Technology và ATSAMHA1E14A-MBT-B510 bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATSAMDA1G15B-MBT - ARM Cortex-M0+ MCU 48MHz 32KB Flash | Microchip
ATSAMDA1G15B-MBT ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATSAMHA1E14A-MBT-B510 - LIN SiP MCU+TRX+VREG 32-VQFN | Microchip
ATSAMHA1E14A-MBT-B510 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATSAMDA1G15B-MBT | ATSAMHA1E14A-MBT-B510 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core | ARM Cortex-M0+ (ARMv6-M) | — |
| Family | SAM DA1 (Functional Safety / AEC-Q100) | — |
| Maximum CPU Frequency | 48 MHz (45 DMIPS) | 48 MHz |
| Program Flash | 32 KB (32K x 8) | — |
| Read-While-Write Flash | 1 KB | — |
| SRAM | 4 KB | 4 KB |
| Supply Voltage (VDDIN) | 1.62 V to 3.63 V | — |
| Core Mark / Architecture | 32-bit | — |
| SERCOM Modules | 6 (each configurable as USART / I2C / SPI) | — |
| ADC | 12-bit, up to 350 ksps | — |
| DAC | 10-bit | — |
| USB | Full-Speed USB 2.0 Device | — |
| Peripheral Touch Controller (PTC) | Supported | — |
| Timers | TC, TCC, RTC | — |
| DMA Channels | 8 | — |
| Hộp | 48-QFN (7x7 mm) with exposed pad | 32-VQFN (5x5 mm) with wettable flanks |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C (industrial grade) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Cấp MSL | MSL3 (per JEDEC J-STD-020) | [DATA_NEEDED: MSL rating] |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Product Type | — | LIN System-in-Package (SiP): MCU + LIN Transceiver + VREG |
| Core Architecture | — | 32-bit Arm Cortex-M0+ |
| Series | — | SAM HA1 (Automotive AEC-Q100) |
| Program Memory (Flash) | — | 16 KB (16K x 8) |
| Data Flash (Read-While-Write) | — | 0.5 KB |
| LIN Transceiver Compliance | — | LIN 2.x / SAE J2602 / ISO 17987 |
| Số chân | — | 32 |
| Operating Voltage (LIN bus side) | — | [DATA_NEEDED: VLIN min/max] |
| Core Logic Supply | — | [DATA_NEEDED: VDD min/max] |
| Automotive Qualification | — | AEC-Q100 (Functional Safety / FuSa) |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +125C (AEC-Q100 Grade 1) |
| Functional Safety (FuSa) | — | Yes |