ATSAMDA1J14B-MBT vs ATSAMDA1J14B-ABT So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAMDA1J14B-MBT bằng Microchip Technology và ATSAMDA1J14B-ABT bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAMDA1J14B-MBT ATSAMDA1J14B-MBT - 48MHz Cortex-M0+ MCU, 16KB Flash | Microchip

ATSAMDA1J14B-MBT - 48MHz Cortex-M0+ MCU, 16KB Flash | Microchip

ATSAMDA1J14B-MBT ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAMDA1J14B-ABT ATSAMDA1J14B-ABT - 48MHz Cortex-M0+ MCU, 16KB Flash, 64-TQFP | Microchip

ATSAMDA1J14B-ABT - 48MHz Cortex-M0+ MCU, 16KB Flash, 64-TQFP | Microchip

ATSAMDA1J14B-ABT ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAMDA1J14B-MBT ATSAMDA1J14B-ABT
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture ARM Cortex-M0+ —
Core Count 1 (Single-Core) —
Maximum CPU Frequency 48 MHz —
DMIPS 45 —
Program Memory (Flash) 16 KB (16K x 8) —
SRAM 4 KB 4 KB
Read-While-Write Flash 512 B —
Hộp 64-QFN (9x9 mm) with Exposed Pad 64-TQFP (10x10 mm) with Exposed Pad
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
SERCOM Modules 6 (configurable as USART / I2C / SPI) 6 (each configurable as USART/I2C/SPI)
ADC [DATA_NEEDED: ADC resolution & channel count] 12-bit, up to 8 channels
PWM Channels [DATA_NEEDED: PWM channel count & resolution] —
USB Interface Full-Speed USB Device —
Supply Voltage Range [DATA_NEEDED: VDD range] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: temperature grade] —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] —
Trạng thái RoHS Compliant —
Core — ARM Cortex-M0+ (32-bit)
Series — SAM DA1 (Functional Safety)
Maximum CPU Clock — 48 MHz (45 DMIPS)
Program Flash — 16 KB (with 512B RWW support)
Operating Voltage — 1.62 V to 3.6 V
Typical Supply — 3.3 V
GPIO Count — Up to 52
DAC — 10-bit, 1 channel
Analog Comparators — 2
Hardware Multiply — 32-bit single-cycle multiply
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C (Industrial, -ABT suffix)
RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá