ATSAMDA1J16B-MBT vs ATSAMDA1E16B-ABT So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAMDA1J16B-MBT bằng Microchip Technology và ATSAMDA1E16B-ABT bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAMDA1J16B-MBT ATSAMDA1J16B-MBT - 64KB Flash Cortex-M0+ MCU 64-VQFN | Microchip

ATSAMDA1J16B-MBT - 64KB Flash Cortex-M0+ MCU 64-VQFN | Microchip

ATSAMDA1J16B-MBT ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAMDA1E16B-ABT ATSAMDA1E16B-ABT - 48MHz Cortex-M0+ MCU 64KB Flash | Microchip

ATSAMDA1E16B-ABT - 48MHz Cortex-M0+ MCU 64KB Flash | Microchip

ATSAMDA1E16B-ABT ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAMDA1J16B-MBT ATSAMDA1E16B-ABT
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M0+ (32-bit) ARM Cortex-M0+ (32-bit)
Tần số xung maksimum 48 MHz 48 MHz (45 DMIPS)
DMIPS 45 —
CoreMark Score 2.46 CoreMark/MHz —
Program Flash 64 KB —
SRAM 8 KB 8 KB
RWW Flash 2 KB 2 KB
Hộp 64-VQFN (9x9 mm), TAPE & REEL 32-TQFP (7x7 mm)
Số chân 64 —
SERCOM Modules 6 (configurable as I2C / SPI / USART) 4 (configurable USART/I2C/SPI)
ADC 12-bit, up to 350 ksps 12-bit, up to 20 channels
DAC 10-bit 10-bit, 1 channel
Analog Comparators 2 —
I2S Channels 2 —
Timer/Counter for Control 24-bit TCC —
USB Full-speed USB Device Full-Speed USB Device
Series SAM DA1, Functional Safety (FuSa), AEC-Q100 —
Operating Voltage 1.62 V to 3.63 V —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +125 C -40C to +125C (automotive grade)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (Tape & Reel)
Trạng thái RoHS Compliant —
Flash Memory — 64 KB (64K x 8)
Supply Voltage (VDD) — 1.62 V to 3.63 V
GPIO — Up to 22
AEC-Q100 Qualification — Yes (Grade 1)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá