ATSAMDA1J16B-MBT vs ATSAMHA1E14A-MBT-B510 So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAMDA1J16B-MBT bằng Microchip Technology và ATSAMHA1E14A-MBT-B510 bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAMDA1J16B-MBT ATSAMDA1J16B-MBT - 64KB Flash Cortex-M0+ MCU 64-VQFN | Microchip

ATSAMDA1J16B-MBT - 64KB Flash Cortex-M0+ MCU 64-VQFN | Microchip

ATSAMDA1J16B-MBT ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAMHA1E14A-MBT-B510 ATSAMHA1E14A-MBT-B510 - LIN SiP MCU+TRX+VREG 32-VQFN | Microchip

ATSAMHA1E14A-MBT-B510 - LIN SiP MCU+TRX+VREG 32-VQFN | Microchip

ATSAMHA1E14A-MBT-B510 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAMDA1J16B-MBT ATSAMHA1E14A-MBT-B510
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M0+ (32-bit) —
Tần số xung maksimum 48 MHz —
DMIPS 45 —
CoreMark Score 2.46 CoreMark/MHz —
Program Flash 64 KB —
SRAM 8 KB 4 KB
RWW Flash 2 KB —
Hộp 64-VQFN (9x9 mm), TAPE & REEL 32-VQFN (5x5 mm) with wettable flanks
Số chân 64 32
SERCOM Modules 6 (configurable as I2C / SPI / USART) —
ADC 12-bit, up to 350 ksps —
DAC 10-bit —
Analog Comparators 2 —
I2S Channels 2 —
Timer/Counter for Control 24-bit TCC —
USB Full-speed USB Device —
Series SAM DA1, Functional Safety (FuSa), AEC-Q100 SAM HA1 (Automotive AEC-Q100)
Operating Voltage 1.62 V to 3.63 V —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +125 C —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Product Type — LIN System-in-Package (SiP): MCU + LIN Transceiver + VREG
Core Architecture — 32-bit Arm Cortex-M0+
Maximum CPU Frequency — 48 MHz
Program Memory (Flash) — 16 KB (16K x 8)
Data Flash (Read-While-Write) — 0.5 KB
LIN Transceiver Compliance — LIN 2.x / SAE J2602 / ISO 17987
Operating Voltage (LIN bus side) — [DATA_NEEDED: VLIN min/max]
Core Logic Supply — [DATA_NEEDED: VDD min/max]
Automotive Qualification — AEC-Q100 (Functional Safety / FuSa)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +125C (AEC-Q100 Grade 1)
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]
Functional Safety (FuSa) — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá