ATSAME51G18A-MU-EFP vs ATSAME51G19A-MU-EFP So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAME51G18A-MU-EFP bằng Microchip Technology và ATSAME51G19A-MU-EFP bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAME51G18A-MU-EFP ATSAME51G18A-MU-EFP - SAM E51 120MHz Cortex-M4F MCU | Microchip

ATSAME51G18A-MU-EFP - SAM E51 120MHz Cortex-M4F MCU | Microchip

ATSAME51G18A-MU-EFP ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAME51G19A-MU-EFP ATSAME51G19A-MU-EFP - 120MHz Cortex-M4F MCU, 512KB Flash | Microchip

ATSAME51G19A-MU-EFP - 120MHz Cortex-M4F MCU, 512KB Flash | Microchip

ATSAME51G19A-MU-EFP ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAME51G18A-MU-EFP ATSAME51G19A-MU-EFP
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M4F with single-precision FPU and DSP instructions —
Maximum CPU Frequency 120 MHz —
Program Flash Memory 256 KB (256K x 8) with ECC, dual-panel —
SRAM 256 KB with ECC 192 KB
Operating Voltage Range 1.71 V to 3.63 V —
ADC 12-bit, up to 1 MSPS 12-bit SAR ADC (multiple channels)
USB USB 2.0 Full-Speed Device and Host —
CAN CAN 2.0B and CAN-FD —
SERCOM Modules Configurable as UART/SPI/I2C (peripheral count allowed) —
DMA Channels 32 —
Timers/Counters 8 (TC) plus 5 SCC, 4 TCC —
Hộp 48-VQFN (7x7 mm) with exposed pad 48-VQFN (7x7 mm) with exposed pad
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +125 C (industrial) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 3 (per JEDEC J-STD-020) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Series SAM E51 —
Core Architecture — ARM Cortex-M4F with FPU and DSP extensions
Maximum CPU Clock — 120 MHz
Flash Memory — 512 KB (512K x 8)
Operating Voltage — 3.3 V typical (1.71V to 3.6V range)
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C (industrial)
USB Interface — USB 2.0 Full-Speed with on-chip PHY
CAN Interface — CAN 2.0B and CAN-FD
DAC — 12-bit DAC
Serial Peripherals — SERCOM (configurable UART/SPI/I2C)
Flash ECC — Yes (single-bit error correction)
Flash Performance — Extended (-EFP suffix enables faster Flash execution)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá