ATSAME51G19A-MF vs ATSAM3X8EA-AU So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAME51G19A-MF bằng Microchip Technology và ATSAM3X8EA-AU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAME51G19A-MF ATSAME51G19A-MF - 120MHz Cortex-M4F MCU 512KB Flash | Microchip

ATSAME51G19A-MF - 120MHz Cortex-M4F MCU 512KB Flash | Microchip

ATSAME51G19A-MF ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAM3X8EA-AU ATSAM3X8EA-AU - 84MHz Cortex-M3 MCU, 512KB Flash | Microchip

ATSAM3X8EA-AU - 84MHz Cortex-M3 MCU, 512KB Flash | Microchip

ATSAM3X8EA-AU ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAME51G19A-MF ATSAM3X8EA-AU
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture ARM Cortex-M4F with FPU —
Maximum CPU Frequency 120 MHz —
Program Memory (Flash) 512 KB —
SRAM 192 KB 100 KB (100K x 8), dual bank
Package Type 48-pin QFN (7x7 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +125 C (Industrial) —
Supply Voltage Range 1.62 V to 3.63 V —
USB Interface Full-Speed USB 2.0 with on-chip transceiver —
CAN Interface CAN-FD —
ADC 12-bit, up to 1 MSPS 16-channel, 12-bit
Serial Comms (SERCOM) Up to 6 (UART/SPI/I2C configurable) —
Cryptography AES, True RNG (hardware accelerators) —
TrustZone Support Yes —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Trạng thái RoHS Compliant —
Core Processor — ARM Cortex-M3 revision 2.0
Core Size — 32-bit
Maximum Clock Speed — 84 MHz
Flash Memory — 512 KB (512K x 8)
Điện áp cung cấp — 1.62 V to 3.6 V (1.8 V / 2.5 V / 3.3 V)
DAC — 2-channel, 12-bit
Connectivity — CAN, EBI/EMI, Ethernet, I2C, IrDA, LIN, MMC/SD, SPI, UART/USART, USB
Instruction Set — Thumb-2
Interrupt Controller — NVIC (Nested Vector Interrupt Controller)
Memory Protection — MPU (Memory Protection Unit)
Hộp — 144-LQFP (20 x 20 mm)
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (industrial)
Oscillator Type — Internal
Terminal Form — Gull Wing
Series — SAM3X/A (SAM3X)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá