ATSAME51G19A-MF vs ATSAMD21G18A-MF So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAME51G19A-MF bằng Microchip Technology và ATSAMD21G18A-MF bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAME51G19A-MF ATSAME51G19A-MF - 120MHz Cortex-M4F MCU 512KB Flash | Microchip

ATSAME51G19A-MF - 120MHz Cortex-M4F MCU 512KB Flash | Microchip

ATSAME51G19A-MF ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAMD21G18A-MF ATSAMD21G18A-MF - 48MHz Cortex-M0+ MCU, 256KB Flash | Microchip

ATSAMD21G18A-MF - 48MHz Cortex-M0+ MCU, 256KB Flash | Microchip

ATSAMD21G18A-MF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAME51G19A-MF ATSAMD21G18A-MF
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture ARM Cortex-M4F with FPU —
Maximum CPU Frequency 120 MHz —
Program Memory (Flash) 512 KB —
SRAM 192 KB 32 KB
Package Type 48-pin QFN (7x7 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +125 C (Industrial) -40 C to +125 C (industrial)
Supply Voltage Range 1.62 V to 3.63 V 1.62 V to 3.63 V
USB Interface Full-Speed USB 2.0 with on-chip transceiver USB 2.0 Full-Speed device/host/OTG
CAN Interface CAN-FD —
ADC 12-bit, up to 1 MSPS 12-bit, 12 channels, up to 350 ksps
Serial Comms (SERCOM) Up to 6 (UART/SPI/I2C configurable) —
Cryptography AES, True RNG (hardware accelerators) —
TrustZone Support Yes —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] 3 (168 hours)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Core — ARM Cortex-M0+ (ARMv6-M)
Maximum CPU Clock — 48 MHz
CoreMark Performance — 2.46 CoreMark/MHz
Flash Memory — 256 KB
DAC — 10-bit, 1 channel
SERCOM Channels — 6 (configurable as UART/SPI/I2C)
I2S Interfaces — 2
Timers/Counters — 8 (including 24-bit TCC)
Hộp — 48-pin QFN (7x7 mm) with exposed pad

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá