ATSAME51J19A-MUT-EFP vs ATSAME53J20A-MUT-EFP So sánh
So sánh chi tiết song song của ATSAME51J19A-MUT-EFP bằng Microchip Technology và ATSAME53J20A-MUT-EFP bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATSAME51J19A-MUT-EFP - 120MHz Cortex-M4F MCU 512KB Flash | Microchip
ATSAME51J19A-MUT-EFP ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATSAME53J20A-MUT-EFP - 120MHz Cortex-M4F MCU, 1MB Flash, USB+Ethernet, 64-VQFN
ATSAME53J20A-MUT-EFP ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATSAME51J19A-MUT-EFP | ATSAME53J20A-MUT-EFP |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core | ARM Cortex-M4F with single-precision FPU | ARM Cortex-M4F with FPU |
| Maximum Clock Speed | 120 MHz | 120 MHz |
| Program Memory | 512 KB Flash with ECC | 1 MB Flash (Dual-Panel, ECC) |
| SRAM | 192 KB | 256 KB (ECC) |
| Operating Voltage Range | 1.62 V to 3.6 V | 1.62 V to 3.6 V |
| Hộp | 64-VQFN (9x9 mm) with exposed thermal pad | — |
| ADC | 12-bit, up to 1 Msps, 16 channels | 12-bit, up to 1 Msps |
| DAC | 2x 12-bit | 10-bit, with analog comparators |
| Communication Interfaces | USB 2.0 FS (Host/Device), CAN-FD, 6x SERCOM (UART/SPI/I2C), I2S | — |
| Timers | 16-bit and 32-bit TC, RTC, SysTick | — |
| Cryptographic Engine | AES, SHA-256, TRNG (true random) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C (industrial) | -40C to +85C (industrial) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Cấp MSL | 3 | 3 (per JEDEC J-STD-020) |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Flash Performance Class | EFP (Extended Flash Performance) | — |
| Ethernet | — | 10/100 Mbps MAC (GMII/RGMII interface) |
| USB | — | USB 2.0 Full-Speed Device/Host with on-chip PHY |
| Communication Peripherals | — | Up to 4 SERCOM (I2C/SPI/UART), 2x CAN-FD, I2S |
| DMA Channels | — | 6 (independent) |
| Crypto Acceleration | — | AES, SHA, TRNG |
| Package Type | — | 64-VQFN (9x9 mm) with Exposed Pad |
| Supply Form | — | Tape & Reel (MUT suffix) |