ATSAME51J20A-MU vs ATSAME51J20A-MU-EFP So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAME51J20A-MU bằng Microchip Technology và ATSAME51J20A-MU-EFP bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAME51J20A-MU ATSAME51J20A-MU - 120MHz Cortex-M4F MCU, 1MB Flash, 64-VQFN | Microchip

ATSAME51J20A-MU - 120MHz Cortex-M4F MCU, 1MB Flash, 64-VQFN | Microchip

ATSAME51J20A-MU ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAME51J20A-MU-EFP ATSAME51J20A-MU-EFP - 120MHz Cortex-M4F MCU 1MB Flash | Microchip

ATSAME51J20A-MU-EFP - 120MHz Cortex-M4F MCU 1MB Flash | Microchip

ATSAME51J20A-MU-EFP ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAME51J20A-MU ATSAME51J20A-MU-EFP
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M4F with single-precision FPU ARM Cortex-M4F with FPU and DSP extensions
Tần số xung maksimum 120 MHz —
CoreMark Efficiency 2.14 CoreMark/MHz —
Flash Memory 1 MB (1M x 8) dual-panel with ECC —
SRAM 256 KB 256 KB
ADC 16-channel, 12-bit, 1 Msps [DATA_NEEDED: ADC resolution and channel count]
DAC 2 x 12-bit [DATA_NEEDED: DAC resolution and channel count]
USB USB 2.0 Full-Speed with embedded Host USB 2.0 Full-Speed Device/Host with on-chip PHY
CAN CAN-FD controller CAN-FD
Crypto Accelerator AES, SHA, TRNG —
SERCOM Configurable serial interfaces —
EVENT System 32 channels —
Operating Voltage 3.3 V 1.71 V to 3.6 V
Hộp 64-VQFN (9x9 mm) with exposed pad 64-pin VQFN (9x9 mm) with exposed pad
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C -40 C to +85 C (industrial)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Core Clock Speed — 120 MHz
Program Memory — 1 MB dual-panel Flash with ECC
Supply Voltage (VDDIN) — 3.3 V typical
Cấp MSL — 3
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá