ATSAME51N19A-AU vs ATSAME54N19A-AU So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAME51N19A-AU bằng Microchip Technology và ATSAME54N19A-AU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAME51N19A-AU ATSAME51N19A-AU - 120MHz Cortex-M4F MCU, 512KB Flash | Microchip

ATSAME51N19A-AU - 120MHz Cortex-M4F MCU, 512KB Flash | Microchip

ATSAME51N19A-AU ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAME54N19A-AU ATSAME54N19A-AU - 120MHz Cortex-M4F MCU, 512KB Flash | Microchip

ATSAME54N19A-AU - 120MHz Cortex-M4F MCU, 512KB Flash | Microchip

ATSAME54N19A-AU ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAME51N19A-AU ATSAME54N19A-AU
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture ARM Cortex-M4F with FPU ARM Cortex-M4F with FPU and DSP extensions
Tần số xung maksimum 120 MHz 120 MHz
Program Memory (Flash) 512 KB with ECC 512 KB (dual-panel with ECC)
SRAM 192 KB 192 KB with ECC
Hộp 100-pin TQFP (14x14 mm) 100-pin TQFP (14x14 mm)
Operating Temperature Grade -40°C to +85°C (industrial) —
Operating Voltage Range 1.71 V to 3.6 V —
ADC Up to 2x 12-bit, 1 MSPS 12-bit, up to 1 Msps, 16 channels
DAC 12-bit, 1 MSPS —
USB USB 2.0 Full-Speed, on-chip transceiver USB 2.0 Full-Speed with on-chip PHY
CAN CAN-FD —
SERCOM Channels Up to 8 (UART/SPI/I2C configurable) 8 (configurable as UART/SPI/I2C)
Cryptographic Accelerator AES, SHA, TRNG —
TrustZone-M Supported —
DMA Channels 32 —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Supply Voltage (VDD) — 1.62 V to 3.6 V
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (industrial)
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
I2S Audio Interface — Yes
Crypto Accelerator — TRNG, AES-256, SHA-256, RSA
External Memory Bus — Yes (EBI, 16-bit)
Cấp MSL — 3

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá