ATSAME51N20A-AU vs STM32F407VGT6 So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAME51N20A-AU bằng Microchip Technology và STM32F407VGT6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAME51N20A-AU ATSAME51N20A-AU - 120MHz Cortex-M4F MCU, 1MB Flash | Microchip

ATSAME51N20A-AU - 120MHz Cortex-M4F MCU, 1MB Flash | Microchip

ATSAME51N20A-AU ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32F407VGT6 STM32F407VGT6 - 1MB Flash, 168MHz ARM Cortex-M4 MCU | STMicroelectronics

STM32F407VGT6 - 1MB Flash, 168MHz ARM Cortex-M4 MCU | STMicroelectronics

STM32F407VGT6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAME51N20A-AU STM32F407VGT6
Thương hiệu Microchip Technology STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Giá đơn vị (USD) — $7,55
Core ARM Cortex-M4F with FPU and DSP ARM 32-bit Cortex-M4 with FPU
Maximum CPU Clock 120 MHz —
Flash Memory 1 MB (1M x 8) Dual-Panel with ECC 1 MB
SRAM 256 KB 192 KB + 4 KB backup SRAM
Operating Voltage 2.7 V to 3.6 V —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C -40C to +85C
Hộp 100-TQFP (14x14 mm) LQFP-100 (14x14 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
ADC 12-bit, up to 1 MSPS, up to 32 channels 3x 12-bit
Communication Interfaces 6x SERCOM (UART/SPI/I2C), 1x CAN-FD, 1x USB 2.0 FS, 1x Ethernet MAC USART, SPI, I2C, CAN, USB OTG FS/HS, Ethernet MAC
Cryptographic Accelerator AES-128/192/256, SHA-256/HMAC, TRNG —
Timers 16-bit TC, 32-bit TCC, RTC 17 (12 general-purpose, 2 advanced-control)
GPIO [DATA_NEEDED: GPIO count for TQFP-100] —
DMA Channels 32 (12 dedicated + 20 configurable) —
Cấp MSL 3 (per JEDEC J-STD-020) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Tần số xung maksimum — 168 MHz
Performance — 210 DMIPS / 1.25 DMIPS/MHz
Điện áp cung cấp — 1.8 V to 3.6 V
Core Voltage (internal regulator) — 1.2 V
DAC — 2x 12-bit
Camera Interface — Yes (DCMI)
True Random Number Generator — Yes
I/O Pins — 82 (5V tolerant)
Kiểu lắp đặt — SMD/SMT

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá