ATSAME53J18A-AFT vs ATSAME53J18A-AUT So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAME53J18A-AFT bằng Microchip Technology và ATSAME53J18A-AUT bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAME53J18A-AFT ATSAME53J18A-AFT - 120MHz Cortex-M4F MCU, 256KB Flash, 64-TQFP | Microchip

ATSAME53J18A-AFT - 120MHz Cortex-M4F MCU, 256KB Flash, 64-TQFP | Microchip

ATSAME53J18A-AFT ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAME53J18A-AUT ATSAME53J18A-AUT - 120MHz Cortex-M4F 256KB Flash MCU | Microchip

ATSAME53J18A-AUT - 120MHz Cortex-M4F 256KB Flash MCU | Microchip

ATSAME53J18A-AUT ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAME53J18A-AFT ATSAME53J18A-AUT
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture ARM Cortex-M4F with FPU —
Core Size 32-bit 32-Bit Single-Core
Maximum Clock Speed 120 MHz —
Program Memory Size 256 KB (256K x 8) Flash with ECC —
RAM Size [DATA_NEEDED: SRAM size] —
EEPROM Size [DATA_NEEDED: EEPROM size] —
Supply Voltage Range 1.71 V to 3.6 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +125C (Extended Industrial) —
Package Type 64-TQFP (10x10 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Communication Interfaces USB 2.0 Full-Speed, 10/100 Ethernet MAC, CAN-FD, SERCOM (UART/SPI/I2C) —
ADC Resolution [DATA_NEEDED: ADC resolution] bits —
I/O Pins [DATA_NEEDED: GPIO count] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] 3 (per JEDEC J-STD-020)
Series SAM E53 —
Peripherals Include DMA, CRC, Event System, PTC (Touch) —
DSP Instructions Yes (Cortex-M4 DSP extensions) —
FPU Yes (single-precision) —
Core — ARM Cortex-M4F with single-precision FPU
Maximum CPU Clock — 120 MHz
Flash Memory — 256 KB with ECC
SRAM — 128 KB with ECC
Operating Voltage (VDD) — 1.71 V to 3.6 V
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C (TA)
ADC — 24 channels, 12-bit resolution
DAC — 2 channels, 12-bit resolution
Ethernet MAC — 10/100 Mbps IEEE 802.3 (MII/RMII, external PHY required)
USB — USB 2.0 Full-Speed Device/Host
SERCOM (UART/SPI/I2C) — Configurable SERCOM interfaces
Hộp — 64-pin TQFP (10x10 mm)
Pitch — 0.5 mm
Program Memory Type — FLASH
Oscillator Type — Internal (with external crystal support)
Supply Configuration — Single supply with internal LDO regulator

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá