ATSAME53J18A-AUT vs ATSAME51J18A-AUT So sánh
So sánh chi tiết song song của ATSAME53J18A-AUT bằng Microchip Technology và ATSAME51J18A-AUT bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATSAME53J18A-AUT - 120MHz Cortex-M4F 256KB Flash MCU | Microchip
ATSAME53J18A-AUT ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATSAME51J18A-AUT - SAM E51 Cortex-M4F MCU 120MHz 256KB | Microchip
ATSAME51J18A-AUT ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATSAME53J18A-AUT | ATSAME51J18A-AUT |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core | ARM Cortex-M4F with single-precision FPU | — |
| Maximum CPU Clock | 120 MHz | 120 MHz |
| Flash Memory | 256 KB with ECC | 256 KB dual-panel Flash with ECC |
| SRAM | 128 KB with ECC | 128 KB |
| Operating Voltage (VDD) | 1.71 V to 3.6 V | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C (TA) | -40 C to +85 C (industrial) |
| ADC | 24 channels, 12-bit resolution | 12-bit, 1 MSPS, up to 16 channels |
| DAC | 2 channels, 12-bit resolution | — |
| Ethernet MAC | 10/100 Mbps IEEE 802.3 (MII/RMII, external PHY required) | — |
| USB | USB 2.0 Full-Speed Device/Host | USB 2.0 Full-Speed with integrated PHY |
| SERCOM (UART/SPI/I2C) | Configurable SERCOM interfaces | — |
| Hộp | 64-pin TQFP (10x10 mm) | 64-pin TQFP (10x10 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount (Tape & Reel) |
| Pitch | 0.5 mm | — |
| Program Memory Type | FLASH | — |
| Core Size | 32-Bit Single-Core | — |
| Oscillator Type | Internal (with external crystal support) | — |
| Cấp MSL | 3 (per JEDEC J-STD-020) | 3 (168 hours) |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Supply Configuration | Single supply with internal LDO regulator | — |
| Core Architecture | — | ARM Cortex-M4F (32-bit, single-precision FPU, DSP extensions) |
| Performance | — | 150 CoreMark / 1.27 DMIPS/MHz |
| Operating Voltage | — | 1.71 V to 3.63 V |
| CAN | — | 1x CAN-FD controller |
| SERCOM Channels | — | 6 (configurable as USART/SPI/I2C) |
| Crypto Accelerator | — | AES, SHA, RSA, TRNG (True Random Number Generator) |