ATSAME53J18A-MF vs ATSAME51J20A-MU So sánh
So sánh chi tiết song song của ATSAME53J18A-MF bằng Microchip Technology và ATSAME51J20A-MU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATSAME53J18A-MF - 120MHz Cortex-M4F MCU, 256KB Flash | Microchip
ATSAME53J18A-MF ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATSAME51J20A-MU - 120MHz Cortex-M4F MCU, 1MB Flash, 64-VQFN | Microchip
ATSAME51J20A-MU ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATSAME53J18A-MF | ATSAME51J20A-MU |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | ARM Cortex-M4F (32-bit) | — |
| Tần số xung maksimum | 120 MHz | 120 MHz |
| FPU | Single-precision IEEE 754 | — |
| DSP Instructions | Yes (SIMD, MAC) | — |
| Flash Memory | 256 KB (256K x 8) with ECC | 1 MB (1M x 8) dual-panel with ECC |
| SRAM | 128 KB with ECC | 256 KB |
| Operating Voltage | 3.3 V typical (1.62 V to 3.6 V) | 3.3 V |
| Package Type | 64-pin QFN with exposed thermal pad (9x9 mm) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Ethernet MAC | 10/100 Mbps with IEEE 1588 PTP | — |
| USB | USB 2.0 Full-Speed Device/Host | USB 2.0 Full-Speed with embedded Host |
| CAN | CAN-FD | CAN-FD controller |
| ADC | 12-bit, up to 1 MSPS | 16-channel, 12-bit, 1 Msps |
| DAC | 2x 12-bit | 2 x 12-bit |
| GPIO Count | Up to 51 | — |
| Peripheral Touch Controller (PTC) | Yes (capacitive touch) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +125C (extended) | -40 °C to +85 °C |
| Trạng thái RoHS | Compliant | — |
| Core | — | ARM Cortex-M4F with single-precision FPU |
| CoreMark Efficiency | — | 2.14 CoreMark/MHz |
| Crypto Accelerator | — | AES, SHA, TRNG |
| SERCOM | — | Configurable serial interfaces |
| EVENT System | — | 32 channels |
| Hộp | — | 64-VQFN (9x9 mm) with exposed pad |