ATSAME53J18A-MU vs ATSAME51J19A-MUT-EFP So sánh
So sánh chi tiết song song của ATSAME53J18A-MU bằng Microchip Technology và ATSAME51J19A-MUT-EFP bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATSAME53J18A-MU - 120MHz Cortex-M4F MCU 256KB Flash | Microchip
ATSAME53J18A-MU ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATSAME51J19A-MUT-EFP - 120MHz Cortex-M4F MCU 512KB Flash | Microchip
ATSAME51J19A-MUT-EFP ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATSAME53J18A-MU | ATSAME51J19A-MUT-EFP |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core | ARM Cortex-M4F (32-bit, single-core) | ARM Cortex-M4F with single-precision FPU |
| Maximum CPU Speed | 120 MHz | — |
| FPU | Yes (single-precision IEEE 754) | — |
| Flash Memory | 256 KB (256K x 8) dual-panel with ECC | — |
| SRAM | 128 KB with ECC | 192 KB |
| Supply Voltage (VDD) | 1.62 V to 3.6 V | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (Industrial) | -40 C to +85 C (industrial) |
| Hộp | 64-QFN (9x9 mm) with exposed pad | 64-VQFN (9x9 mm) with exposed thermal pad |
| GPIO Count | 51 | — |
| ADC | 12-bit, 1 MSPS, up to 24 channels | 12-bit, up to 1 Msps, 16 channels |
| DAC | 12-bit, 2 channels | 2x 12-bit |
| Ethernet | 10/100 MAC (requires external PHY) | — |
| USB | USB 2.0 Full-Speed device/host | — |
| SERCOM | Up to 6 (UART/SPI/I2C configurable) | — |
| I2S | Yes (audio interface) | — |
| Timers | Multiple 16/24-bit timers, RTC, TCC | 16-bit and 32-bit TC, RTC, SysTick |
| Cấp MSL | 3 (per JEDEC J-STD-020) | 3 |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Maximum Clock Speed | — | 120 MHz |
| Program Memory | — | 512 KB Flash with ECC |
| Operating Voltage Range | — | 1.62 V to 3.6 V |
| Communication Interfaces | — | USB 2.0 FS (Host/Device), CAN-FD, 6x SERCOM (UART/SPI/I2C), I2S |
| Cryptographic Engine | — | AES, SHA-256, TRNG (true random) |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |
| Flash Performance Class | — | EFP (Extended Flash Performance) |