ATSAME53J19A-MF vs ATSAME53J19A-AF So sánh
So sánh chi tiết song song của ATSAME53J19A-MF bằng Microchip Technology và ATSAME53J19A-AF bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATSAME53J19A-MF - 120MHz Cortex-M4F MCU, 512KB Flash, 64-QFN | Microchip
ATSAME53J19A-MF ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATSAME53J19A-AF - 120MHz Cortex-M4F MCU 512KB Flash 64-TQFP | Microchip
ATSAME53J19A-AF ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATSAME53J19A-MF | ATSAME53J19A-AF |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | ARM Cortex-M4F with FPU | ARM Cortex-M4F (32-bit) with FPU |
| Tần số xung maksimum | 120 MHz | — |
| Program Flash Memory | 512 KB (Dual-Panel with ECC) | 512 KB (dual-panel, with ECC) |
| SRAM | 192 KB with ECC | 256 KB (with ECC) |
| Supply Voltage (VDD) | 3.3 V typical (1.71 V - 3.6 V range) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +125 °C (extended industrial) | Extended industrial range (per AF suffix) |
| Hộp | 64-pin QFN (9x9 mm) with exposed thermal pad | 64-pin TQFP (10x10 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Ethernet MAC | 10/100 Mbps | 10/100 Mbps integrated |
| USB | USB 2.0 Full-Speed with integrated PHY | USB 2.0 Full-Speed integrated PHY |
| ADC | 12-bit, up to 1 MSPS, up to 16 channels | 12-bit, up to 1 MSPS |
| SERCOM | Up to 6 configurable serial interfaces (UART/SPI/I2C) | — |
| I2S Interface | Yes | — |
| Parallel Capture Controller | Yes (PCC) | — |
| Custom Logic (CCL) | Yes | — |
| DMA Channels | [DATA_NEEDED: DMA channel count] | — |
| Timers | [DATA_NEEDED: timer count and types] | — |
| GPIOs | [DATA_NEEDED: GPIO count] | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Cấp MSL | 3 | — |
| ECC Support | Flash + SRAM | — |
| Maximum CPU Frequency | — | 120 MHz |
| Supply Voltage (VDDIO) | — | 3.3 V typical |
| CAN-FD Controllers | — | 2 |
| SERCOM Interfaces | — | Up to 6 (UART/SPI/I2C configurable) |
| Cryptographic Accelerator | — | AES, SHA, TRNG |