ATSAME53J19A-MFT vs ATSAML21E15B-MNT So sánh
So sánh chi tiết song song của ATSAME53J19A-MFT bằng Microchip Technology và ATSAML21E15B-MNT bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATSAME53J19A-MFT - 120MHz Cortex-M4F MCU 512KB Flash | Microchip
ATSAME53J19A-MFT ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATSAML21E15B-MNT - 32KB Flash Cortex-M0+ MCU 32-VQFN | Microchip
ATSAML21E15B-MNT ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATSAME53J19A-MFT | ATSAML21E15B-MNT |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | ARM Cortex-M4F | ARM Cortex-M0+ |
| Tần số xung maksimum | 120 MHz | 48 MHz |
| Program Memory (Flash) | 512 KB (512K x 8) dual-panel with ECC | — |
| SRAM | 256 KB with ECC | 4 KB |
| Operating Voltage | 3.3 V typical (1.62 V to 3.6 V core/IO supply range) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +125C (extended industrial) | — |
| Hộp | 64-QFN (9x9 mm) with exposed pad | 32-VQFN (5x5 mm) with exposed pad |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| FPU | Single-precision IEEE 754 | — |
| MPU | Yes (Memory Protection Unit) | — |
| DSP Instructions | Yes (single-cycle MAC, SIMD) | — |
| Ethernet MAC | 10/100 Mbps (RMII/MII) | — |
| USB | USB 2.0 High-Speed (480 Mbps) Device/Host with on-chip PHY | Full-speed USB 2.0 Device |
| ADC | 12-bit, up to 1 Msps, up to 24 channels | 12-bit |
| Crypto Accelerator | AES, SHA, TRNG hardware acceleration | — |
| TFT LCD Controller | Yes, with 2D graphics accelerator | — |
| CAN-FD | Yes | — |
| SERCOM Channels | 5 (each configurable as USART/SPI/TWI) | — |
| SPI | Quad I/O SPI / QSPI supported | — |
| Số chân | 64 | — |
| Packaging | Tape & Reel (suffix -MFT) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Core Count | — | Single-core 32-bit |
| Flash Memory | — | 32 KB (32K x 8) |
| Operating Voltage Range | — | 1.6 V to 3.6 V |
| Active Mode Current | — | <35 µA/MHz |
| Sleep Mode Current | — | 200 nA |
| DAC | — | 12-bit |
| SERCOM Interfaces | — | [DATA_NEEDED: SERCOM count] |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40°C to +85°C |
| Carrier Type | — | Tape & Reel |