ATSAME53J19A-MUT vs ATSAMG55J19A-MUT So sánh
So sánh chi tiết song song của ATSAME53J19A-MUT bằng Microchip Technology và ATSAMG55J19A-MUT bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATSAME53J19A-MUT - 120MHz Cortex-M4F MCU 512KB Flash | Microchip
ATSAME53J19A-MUT ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATSAMG55J19A-MUT - 120MHz Cortex-M4 MCU 512KB Flash | Microchip
ATSAMG55J19A-MUT ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATSAME53J19A-MUT | ATSAMG55J19A-MUT |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core | ARM Cortex-M4F with FPU | — |
| Maximum CPU Clock | 120 MHz | — |
| Flash Memory | 512 KB (512K x 8) dual-panel with ECC | — |
| SRAM | 192 KB with ECC | — |
| Operating Voltage (VDDIN) | 3.3 V typical (see datasheet range) | — |
| Hộp | 64-VQFN (9x9 mm) with exposed pad | 64-pin QFN (7.5 x 7.5 mm) |
| Số lượng chân | 64 | — |
| Temperature Grade | Industrial (per Partstack listing) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| ADC | 12-bit, up to 1 Msps (per SAM E53 family datasheet) | [DATA_NEEDED: ADC channels/resolution] |
| USB | High-speed USB 2.0 (host/device) on chip | USB 2.0 High-Speed with on-chip PHY |
| CAN | CAN-FD supported | — |
| Ethernet | 10/100 Ethernet MAC on selected family variants | — |
| SERCOM | Configurable UART/SPI/I2C peripherals | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Packing Method | Tape & Reel | — |
| Core Processor | — | ARM Cortex-M4 with FPU |
| Core Architecture | — | 32-bit RISC with DSP extensions |
| Maximum Clock Speed | — | 120 MHz |
| Program Memory (Flash) | — | 512 KB (512K x 8) |
| RAM Size | — | 176 KB |
| Supply Voltage (VDDIO) | — | 1.62 V to 3.6 V |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +85C (Industrial) |
| I/O Count | — | [DATA_NEEDED: I/O pin count] |
| Communication Interfaces | — | I2C, SPI, UART/USART, USB, I2S |
| Package Type Code | — | QFN EP T/R (Tape and Reel) |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL rating] |