ATSAME53J20A-AFT vs ATSAME53J18A-AUT So sánh
So sánh chi tiết song song của ATSAME53J20A-AFT bằng Microchip Technology và ATSAME53J18A-AUT bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATSAME53J20A-AFT - 120MHz ARM M4F MCU, 1MB Flash | Microchip
ATSAME53J20A-AFT ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATSAME53J18A-AUT - 120MHz Cortex-M4F 256KB Flash MCU | Microchip
ATSAME53J18A-AUT ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATSAME53J20A-AFT | ATSAME53J18A-AUT |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | ARM Cortex-M4F with FPU and DSP extensions | — |
| Maximum CPU Clock | 120 MHz | 120 MHz |
| Program Memory (Flash) | 1 MB (Dual-Panel, with ECC) | — |
| SRAM | 256 KB (with ECC) | 128 KB with ECC |
| Operating Voltage | 1.71 V to 3.6 V | — |
| Hộp | 64-pin TQFP (10x10 mm) | 64-pin TQFP (10x10 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Supply Voltage (typical) | 3.3 V | — |
| Ethernet MAC | 10/100 Mbps (IEEE 1588 capable) | 10/100 Mbps IEEE 802.3 (MII/RMII, external PHY required) |
| ADC | 12-bit, up to 1 Msps, up to 16 channels | 24 channels, 12-bit resolution |
| DAC | 12-bit, 1 channel | 2 channels, 12-bit resolution |
| CAN | CAN-FD controller | — |
| SERCOM | Up to 8 configurable serial interfaces (UART/SPI/I2C/LIN) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +125C (industrial) | -40 C to +85 C (TA) |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Packaging | Tape & Reel | — |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL Level] | 3 (per JEDEC J-STD-020) |
| Security / Crypto Acceleration | [DATA_NEEDED: Crypto accelerator presence] | — |
| Core | — | ARM Cortex-M4F with single-precision FPU |
| Flash Memory | — | 256 KB with ECC |
| Operating Voltage (VDD) | — | 1.71 V to 3.6 V |
| USB | — | USB 2.0 Full-Speed Device/Host |
| SERCOM (UART/SPI/I2C) | — | Configurable SERCOM interfaces |
| Pitch | — | 0.5 mm |
| Program Memory Type | — | FLASH |
| Core Size | — | 32-Bit Single-Core |
| Oscillator Type | — | Internal (with external crystal support) |
| Supply Configuration | — | Single supply with internal LDO regulator |