ATSAME53J20A-AUT vs ATSAME53J20A-MUT So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAME53J20A-AUT bằng Microchip Technology và ATSAME53J20A-MUT bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAME53J20A-AUT ATSAME53J20A-AUT - 120MHz Cortex-M4F 1MB Flash MCU | Microchip

ATSAME53J20A-AUT - 120MHz Cortex-M4F 1MB Flash MCU | Microchip

ATSAME53J20A-AUT ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAME53J20A-MUT ATSAME53J20A-MUT - 120MHz Cortex-M4F MCU, 1MB Flash | Microchip

ATSAME53J20A-MUT - 120MHz Cortex-M4F MCU, 1MB Flash | Microchip

ATSAME53J20A-MUT ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAME53J20A-AUT ATSAME53J20A-MUT
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture ARM Cortex-M4F with FPU ARM Cortex-M4F with FPU
Maximum CPU Clock 120 MHz —
Program Memory (Flash) 1 MB (1M x 8) with ECC 1 MB (dual-panel with ECC)
Data Memory (SRAM) 256 KB with ECC —
Supply Voltage Range 1.71 V to 3.6 V —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C -40C to +85C
Hộp 64-pin TQFP (10x10 mm) 64-VQFN (9x9 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Number of I/O Pins 51 —
ADC 12-bit, up to 16 channels 12-bit, up to 1 Msps
Communication Interfaces SERCOM (UART/SPI/I2C), CAN-FD, USB FS, Ethernet MAC —
Hardware Crypto AES, SHA, TRNG —
Cấp MSL 3 3 (168 hours)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Automotive Grade AEC-Q100 qualified (AUT suffix) —
Maximum Clock Speed — 120 MHz
SRAM — 256 KB with ECC
Supply Voltage (VDDIN) — [DATA_NEEDED: VDDIN range]
Ethernet MAC — 10/100 (MII/RMII)
USB Interface — USB 2.0 Full-Speed device/host
DAC — 2x 12-bit
Graphics — TFT LCD controller + 2D accelerator
Serial Interfaces — Multiple SERCOM (UART/SPI/I2C), I2S
GPIO — Up to 51
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá