ATSAME53N19A-AU vs ATSAME53N20A-AF So sánh
So sánh chi tiết song song của ATSAME53N19A-AU bằng Microchip Technology và ATSAME53N20A-AF bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATSAME53N19A-AU - 120MHz ARM Cortex-M4F MCU, 512KB Flash | Microchip
ATSAME53N19A-AU ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATSAME53N20A-AF - 120MHz Cortex-M4F MCU 1MB Flash | Microchip
ATSAME53N20A-AF ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATSAME53N19A-AU | ATSAME53N20A-AF |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core | ARM Cortex-M4F with FPU | — |
| Maximum Clock Speed | 120 MHz | — |
| Program Memory (Flash) | 512 KB (Dual Panel, ECC) | 1 MB (1024 KB), Dual-Panel with ECC |
| SRAM | 192 KB (ECC) | 256 KB with ECC |
| Operating Voltage | 3.0 V to 3.6 V | 2.7 V to 3.6 V |
| Hộp | 100-pin TQFP (14x14 mm) | 100-pin TQFP (14x14 mm) |
| GPIO Count | 75 | — |
| ADC | 12-bit, up to 1 Msps | 12-bit, up to 1 Msps, up to 32 channels |
| USB | USB 2.0 Full-Speed with on-chip PHY | USB 2.0 Full-Speed Device/Host |
| Ethernet | 10/100 MAC with IEEE 1588 PTP | — |
| CAN | CAN 2.0B and CAN-FD | — |
| Crypto Accelerator | Hardware AES-256 | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (AU industrial grade) | -40C to +125C (Extended Industrial) |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (TQFP) | Surface Mount |
| Core Architecture | — | ARM Cortex-M4F (32-bit, with FPU) |
| Maximum CPU Clock | — | 120 MHz |
| DAC | — | 2x 12-bit |
| Analog Comparators | — | Yes (on-chip) |
| Ethernet MAC | — | 10/100 Mbps with IEEE 1588 PTP |
| Hardware Crypto | — | AES and True Random Number Generator (TRNG) |
| Peripheral Touch Controller | — | PTC for capacitive touch |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL Level] |