ATSAME53N19A-AU vs ATSAMG53N19B-AU So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAME53N19A-AU bằng Microchip Technology và ATSAMG53N19B-AU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAME53N19A-AU ATSAME53N19A-AU - 120MHz ARM Cortex-M4F MCU, 512KB Flash | Microchip

ATSAME53N19A-AU - 120MHz ARM Cortex-M4F MCU, 512KB Flash | Microchip

ATSAME53N19A-AU ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAMG53N19B-AU ATSAMG53N19B-AU - 512KB Flash Cortex-M4 MCU 48MHz | Microchip

ATSAMG53N19B-AU - 512KB Flash Cortex-M4 MCU 48MHz | Microchip

ATSAMG53N19B-AU ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAME53N19A-AU ATSAMG53N19B-AU
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M4F with FPU —
Maximum Clock Speed 120 MHz —
Program Memory (Flash) 512 KB (Dual Panel, ECC) 512 KB (512K x 8)
SRAM 192 KB (ECC) —
Operating Voltage 3.0 V to 3.6 V —
Hộp 100-pin TQFP (14x14 mm) LQFP-100 (14x14 mm)
GPIO Count 75 —
ADC 12-bit, up to 1 Msps 12-bit
USB USB 2.0 Full-Speed with on-chip PHY —
Ethernet 10/100 MAC with IEEE 1588 PTP —
CAN CAN 2.0B and CAN-FD —
Crypto Accelerator Hardware AES-256 —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (AU industrial grade) -40C to +85C (Industrial)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Kiểu lắp đặt Surface Mount (TQFP) Surface Mount
Core Processor — ARM Cortex-M4 with FPU
Core Architecture — ARM 32-bit
Series — SAM G53
Tần số xung maksimum — 48 MHz
RAM Size — 96 KB
Supply Voltage Range — 1.62 V to 3.6 V
Number of I/Os — 38
Số lượng chân — 100
Packaging — Tray

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá