ATSAME53N20A-AU-EFP vs ATSAME51N20A-AU-EFP So sánh
So sánh chi tiết song song của ATSAME53N20A-AU-EFP bằng Microchip Technology và ATSAME51N20A-AU-EFP bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATSAME53N20A-AU-EFP - 120MHz Cortex-M4F MCU 1MB Flash TQFP-100
ATSAME53N20A-AU-EFP ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATSAME51N20A-AU-EFP - 120MHz Cortex-M4F MCU, 1MB Flash | Microchip
ATSAME51N20A-AU-EFP ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATSAME53N20A-AU-EFP | ATSAME51N20A-AU-EFP |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core | ARM Cortex-M4F with FPU and DSP | ARM Cortex-M4F (with FPU) |
| Core Architecture | 32-bit RISC | ARM 32-bit |
| Maximum Clock Speed | 120 MHz | — |
| Program Memory (Flash) | 1 MB (1M x 8) with ECC, Dual-Panel | 1 MB (1M x 8) |
| SRAM | 256 KB with ECC | 256 KB |
| Hộp | 100-pin TQFP, 14x14 mm | 100-pin TQFP (14x14 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Supply Voltage (VDDIO) | 1.71 V to 3.6 V | — |
| Ethernet | 10/100 Mbps MAC integrated | — |
| USB | USB 2.0 Full-Speed Host/Device | — |
| Communication Interfaces | SERCOM x6 (UART/SPI/I2C), I2S, CAN-FD | SERCOM (UART/SPI/I2C), I2S, RS-485 |
| ADC | 12-bit, up to 1 MSPS | 12-bit, up to 1 Msps |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (industrial) | -40C to +85C |
| Cấp MSL | 3 (168 hours) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Special Feature | Extended Flash Performance (EFP), Read-While-Write | — |
| Maximum CPU Clock | — | 120 MHz |
| Flash Type | — | Dual-Panel Flash with ECC |
| Operating Voltage (VDDIO) | — | 3.3 V |
| USB Interface | — | Full-Speed USB 2.0 with embedded PHY |
| CAN Interface | — | 2x CAN-FD controllers |
| DAC | — | 12-bit |
| Timers/PWM | — | 16-bit TCC (Timer/Counter for Control) |
| Debug Interface | — | SWD (Serial Wire Debug) |
| Series | — | SAM E51 / SAM E53 family |
| Suffix Designation | — | EFP = Extended Flash Performance silicon revision |