ATSAME54-XPRO vs ATSAM4CP16B-EK So sánh
So sánh chi tiết song song của ATSAME54-XPRO bằng Microchip Technology và ATSAM4CP16B-EK bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATSAME54-XPRO - SAM E54 120MHz Cortex-M4F Evaluation Board | Microchip
ATSAME54-XPRO ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATSAM4CP16B-EK - Dual-Core Cortex-M4 SAM4CP Evaluation Kit | Microchip
ATSAM4CP16B-EK ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATSAME54-XPRO | ATSAM4CP16B-EK |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Development Boards | Development Boards |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Product Type | Evaluation Kit / Development Board | — |
| Target MCU | ATSAME54P20A | — |
| Core Processor | ARM Cortex-M4F (with FPU and DSP extensions) | ARM Cortex-M4 (dual-core) |
| Core Architecture | 32-bit RISC | 32-bit RISC |
| Maximum Clock Speed | 120 MHz | — |
| Flash Memory | 1 MB dual-panel Flash with ECC (on target MCU) | — |
| SRAM | 256 KB with ECC (on target MCU) | 128 KB |
| Embedded Debugger | Atmel EDBG (onboard, no external probe required) | — |
| Debug Interfaces | 10-pin Cortex Debug (SWD), 20-pin Cortex Debug + ETM (4-bit trace) | — |
| Main Crystal | 12 MHz | — |
| Backup Crystal | 32.768 kHz (RTC reference) | — |
| Backup Power | Supercapacitor for RTC retention | — |
| CAN Transceiver | ATA6561 (CAN-FD capable) | — |
| Extension Headers | 2x Xplained Pro extension headers, mikroBUS socket | — |
| Capture Interface | Parallel Capture Controller (ArduCAM compatible) header | — |
| USB Interfaces | USB-C debug (EDBG), USB-C micro-B device | — |
| Operating System Support | Azure RTOS, Zephyr RTOS, FreeRTOS, TinyGo, MPLAB X, Atmel Studio 7 | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | [DATA_NEEDED: RoHS Status] |
| Utilized IC / Part | — | ATSAM4CP16B |
| Maximum CPU Speed | — | 120 MHz per core (dual-core) |
| Embedded Flash | — | 1 MB |
| Cache | — | On-chip cache |
| Security | — | Advanced cryptographic engine |
| Communication Modem | — | Embedded PRIME PLC modem |
| Board Type | — | MCU 32-Bit Embedded Evaluation Board |
| Series | — | SAM4CP |
| Kiểu lắp đặt | — | Fixed |
| Packaging | — | Bulk |
| Product Status | — | Active |
| Nhiệt độ hoạt động | — | [DATA_NEEDED: Operating Temperature] |
| Điện áp cung cấp | — | [DATA_NEEDED: Supply Voltage] |
| Board Dimensions | — | [DATA_NEEDED: Board Dimensions] |